
Volvo FH 500





VOLVO FH 460





VOLVO FH 500
48 000EUR
- ≈ 1 443 412 800 VND
- ≈ 55 355 USD





VOLVO FH 460





Volvo FH 460
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 618 990 VND
- ≈ 58 699 USD





Volvo FH 460
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 270 600 VND
- ≈ 53 048 USD





Volvo FH 500
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 545 654 540 VND
- ≈ 59 276 USD





Volvo FH 460
32 500EUR
- ≈ 977 310 750 VND
- ≈ 37 479 USD





2021 Volvo FH 460 Tractor Unit





Volvo FH 460 LNG





Volvo FH 500 I-SAVE





Volvo FH 500 I-SAVE





VOLVO FH4 I-SAVE





Volvo FH460 I-save
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 458 448 350 VND
- ≈ 55 931 USD





Volvo FH 500 Euro6*Prod 2021*FH500 Park cool*
48 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 465 966 125 VND
- ≈ 56 219 USD





Volvo FH 460 6X2
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 789 230 450 VND
- ≈ 68 617 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL Retarder
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 623 839 400 VND
- ≈ 62 274 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL Retarder
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 623 839 400 VND
- ≈ 62 274 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL | Leasing
2 181EUR
- ≈ 65 585 069 VND
- ≈ 2 515 USD





Volvo FH 500 PTO hydraulic, Tipper/Walkingfloor
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 676 327 900 VND
- ≈ 102 637 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- 3d-Airflow set + chassis skirts
- Climate control
- Double bunks
- Driver seat - Air suspended
- Gearbox cooler
- Gold contract repair history
- I-Park Cool
- I-Save
- I-See
- VEB+
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 44000kg
Chassis height: medium
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 2.31
Fuel capacity: 850-949 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Jean-Philippe Wilmet (+ 33 6 76962532, jean.philippe.wilmet@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










