




Volvo FH 460 4×2 CIĄGNIK SIODŁOWY 2017 rok, hydraulika
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 873 000 VND
- ≈ 40 863 USD





Volvo FH 460
35 443EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 414 535 VND
- ≈ 41 381 USD





VOLVO FH 460
35 907EUR
- ≈ 1 097 597 994 VND
- ≈ 41 922 USD
Volvo FH 500 - INTARDER + HYDR.
33 450EUR
- ≈ 1 022 492 910 VND
- ≈ 39 054 USD





VOLVO FH 460 / I-SHIFT /
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 384 020 VND
- ≈ 41 914 USD





Volvo fh Fh500
37 278EUR
- ≈ 1 139 506 448 VND
- ≈ 43 523 USD





VOLVO FH460
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 127 951 820 VND
- ≈ 43 082 USD





Volvo FH 460
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 129 480 210 VND
- ≈ 43 140 USD






Volvo FH 500 Standard, IParkCool
34 489EUR
- ≈ 1 054 252 854 VND
- ≈ 40 267 USD





Volvo FH16 540 trekkvogn m/ 2006 Damm maskinhenger
35 300EUR
- ≈ 1 079 043 340 VND
- ≈ 41 214 USD





Volvo FH16.700 - 6x4
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 065 287 830 VND
- ≈ 40 688 USD





Volvo FH 500 Hydraulic I parc cool alcoa TOP
35 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 514 950 VND
- ≈ 41 155 USD





Volvo FH 460 4X2 Low Roof! VEB+ Compressor
35 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 100 120 VND
- ≈ 41 330 USD





Volvo FH 500 PARK COOL
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 127 951 820 VND
- ≈ 43 082 USD





Volvo FH 420 6X2 Adr tractor unit
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 384 020 VND
- ≈ 41 914 USD





Volvo FH 16 750 6x4 lames FULLsteel retarder
35 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 043 340 VND
- ≈ 41 214 USD





Volvo FH 460 4X2 EURO 6 MEGA
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 912 410 VND
- ≈ 41 973 USD





Volvo FH 460 / I-Save 1er Main endommagé
36 000EUR
- ≈ 1 100 440 800 VND
- ≈ 42 031 USD






Volvo FH 420
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 576 400 VND
- ≈ 44 366 USD





VOLVO FH-500 4x2
36 900EUR
- ≈ 1 127 951 820 VND
- ≈ 43 082 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 156 900 VND
- ≈ 41 447 USD
17 Tháng 5 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- 3d-Airflow set + chassis skirts
- Climate control
- Double bunks
- Driver seat - Air suspended
- Gearbox cooler
- I-Park Cool
- VEB+
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift with dashboard controls, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 50000kg
Chassis height: medium
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 2.47
Fuel capacity: 950-1109 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Jasper Oud (+31 (0)6 33059070, jasper.oud@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 156 900 VND
- ≈ 41 447 USD
17 Tháng 5 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










