




Volvo FH 460 XL
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 436 870 670 VND
- ≈ 54 602 USD





Volvo FH 16 750 6x4 GCW 90 ton / RETARDER
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 874 450 VND
- ≈ 53 006 USD





Volvo FH 460
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 874 450 VND
- ≈ 53 006 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 436 870 670 VND
- ≈ 54 602 USD





Volvo FH 500 Euro6*Prod 2021*FH500 Park cool*
48 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 462 368 375 VND
- ≈ 55 571 USD





Volvo FH 460
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 875 800 VND
- ≈ 52 436 USD





Volvo FH 750 - 6x4
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 373 505 VND
- ≈ 53 405 USD





Volvo FH 500
45 500EUR
- ≈ 1 364 877 150 VND
- ≈ 51 866 USD





Volvo FH 16 750 6x4 GCW 80 ton / RETARDER / HYDRAULICS / TANDEM AXLE LIFT
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 874 450 VND
- ≈ 53 006 USD





Volvo FH 500 FH 4X2 Low Roof! Hydraulic Alcoa's
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 406 873 370 VND
- ≈ 53 462 USD





Volvo FH 500 FH 4X2 Low Roof! Hydraulic Alcoa's
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 406 873 370 VND
- ≈ 53 462 USD





Volvo FH 500 / I-PARK COOL
49 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 481 866 620 VND
- ≈ 56 312 USD





Volvo FH 460
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 526 862 570 VND
- ≈ 58 022 USD





Volvo FH 540 8X4 - 666274 KM
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 468 367 835 VND
- ≈ 55 799 USD





VOLVO FH500
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 349 878 500 VND
- ≈ 51 296 USD





Volvo FMX 460-6x4
46 750EUR
- ≈ 1 402 373 775 VND
- ≈ 53 291 USD





Volvo FH 500
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 541 861 220 VND
- ≈ 58 592 USD





Volvo FH 500
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 544 860 950 VND
- ≈ 58 706 USD





Volvo FH 460
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 544 860 950 VND
- ≈ 58 706 USD

Volvo FH 500 GlobeTrotter BL *VEB+/Standklima/ACC/Cam
46 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 409 573 127 VND
- ≈ 53 565 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 870 400 VND
- ≈ 54 716 USD
29 Tháng 4 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories * 3d-Airflow set + chassis skirts * Climate control * Double bunks * Driver seat - Air suspended * I-Park Cool * I-See * VEB+ More information General information Bodywork: Standard tractor Cab: high, sleep Transmission Transmission: I-Shift, Automatic Other information Legal weight truck and trailer with load: 44000kg Chassis height: medium Axle specification: N/A Rear axle ratio: 2.64 Fuel capacity: 950-1109 liters Number of tanks: 2 Additional information Please contact Jean-Philippe Wilmet (+ 33 6 76962532, jean.philippe.wilmet@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 870 400 VND
- ≈ 54 716 USD
29 Tháng 4 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










