




Volvo FH12
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 054 000 VND
- ≈ 2 305 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL | Leasing
2 181EUR
- ≈ 65 488 887 VND
- ≈ 2 514 USD





Volvo fh Fh500
37 423EUR
- ≈ 1 123 700 421 VND
- ≈ 43 138 USD





Volvo FH 500
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 891 000 VND
- ≈ 38 040 USD





2019 Volvo FH 460 Tractor Unit
23 335EUR
- ≈ 700 680 045 VND
- ≈ 26 899 USD





2019 Volvo FH 500 Tractor Unit
23 335EUR
- ≈ 700 680 045 VND
- ≈ 26 899 USD





Volvo FH 460 Globetrotter 4x2 | Leasing
1 876EUR
- ≈ 56 330 652 VND
- ≈ 2 162 USD





Volvo FH 460
35 498EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 065 898 446 VND
- ≈ 40 919 USD





Volvo FH 500
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 117 800 VND
- ≈ 47 723 USD





Volvo Fh400
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 202 500 VND
- ≈ 8 645 USD





Volvo Fh12.420
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 121 500 VND
- ≈ 5 187 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL 4x2 | Leasing
1 876EUR
- ≈ 56 330 652 VND
- ≈ 2 162 USD





Volvo FH 500 / ALUFELGI
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 243 117 800 VND
- ≈ 47 723 USD





Volvo FH 420 EURO 6
29 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 295 150 VND
- ≈ 33 948 USD





Volvo FH 500 AERO Globetrotter XXL (Location / Rent)
2 600EUR
- ≈ 78 070 200 VND
- ≈ 2 997 USD





Volvo FH 500 AERO Globetrotter XXL (Location / Rent)
2 600EUR
- ≈ 78 070 200 VND
- ≈ 2 997 USD





Volvo FH 500 AERO Globetrotter XXL (Location / Rent)
2 600EUR
- ≈ 78 070 200 VND
- ≈ 2 997 USD





Volvo FH 480
7 500EUR
- ≈ 225 202 500 VND
- ≈ 8 645 USD





Volvo FH 500 Standard, IParkCool
34 489EUR
- ≈ 1 035 601 203 VND
- ≈ 39 756 USD





Volvo Fh 440
8 200EUR
- ≈ 246 221 400 VND
- ≈ 9 452 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
99EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 972 673 VND
- ≈ 114 USD
1 Tháng 7 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories * Air horn * Aluminium fuel tank * Intarder * Low-noise * Particulate filter * Radio/cassette player * Reversing camera * Speed limiter * Spotlights * Stationary air conditioning * Twin fuel tank More information Bodywork: Standard tractor Emission class: Euro 0 Technical condition: very good Visual appearance: very good
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
99EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 972 673 VND
- ≈ 114 USD
1 Tháng 7 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










