




Volvo FH 460
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 656 000 VND
- ≈ 46 706 USD





Volvo FH 500
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 115 460 VND
- ≈ 45 422 USD





Volvo FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 656 000 VND
- ≈ 46 706 USD





Volvo FH 500
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 262 343 960 VND
- ≈ 48 341 USD





Volvo FH 500 6X2 STEERED PTO+HYDR
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 131 430 VND
- ≈ 46 648 USD






VOLVO FH 500 / I- SAVE / I-SHIFT / SPROWADZONY / EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 216 606 860 VND
- ≈ 46 590 USD





Volvo FH 500 6X2 STEERED PTO+HYDR
39 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 885 730 VND
- ≈ 46 064 USD






Volvo FH 500
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 216 606 860 VND
- ≈ 46 590 USD





Volvo FH 500 Globetrotter Euro 6
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 918 900 VND
- ≈ 44 955 USD





VOLVO FH500
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 311 130 200 VND
- ≈ 50 209 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 918 900 VND
- ≈ 44 955 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 918 900 VND
- ≈ 44 955 USD





VOLVO FH460
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 132 660 VND
- ≈ 43 087 USD





Volvo FH 460 4X2 EURO 6 + TRS COOLING
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 187 640 030 VND
- ≈ 45 480 USD





Volvo FH 500 6X2 STEERED PTO+HYDR
41 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 868 530 VND
- ≈ 48 399 USD






Volvo FH 500
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 250 147 400 VND
- ≈ 47 874 USD





Volvo FH 460 4x2 Euro 6 - Bouwjaar 2020 - Km stand 846.405 - Smart Tacho - Globetrotter XL - PTO voorbereid - I-Shift
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 131 430 VND
- ≈ 46 648 USD





VOLVO FH 460
36 026EUR
- ≈ 1 098 483 176 VND
- ≈ 42 066 USD





Volvo FH 500 PARK COOL
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 132 660 VND
- ≈ 43 087 USD





Volvo FH 460 Globetrotter / 615 dkm / Tacho V2 / Night AC / 2 Tanks / APK TUV 02-27
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 216 606 860 VND
- ≈ 46 590 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 656 000 VND
- ≈ 46 706 USD
24 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Aluminium wheel
- Climate control
- Double bunks
- Driver seat - Air suspended
- Gold contract repair history
- I-Park Cool
- I-See
- Power take-off gearbox
- VEB+
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift with dashboard controls, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 44000kg
Chassis height: medium
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 2.47
Fuel capacity: 400-499 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Thomas Mos (+31 623332486, thomas.mos@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 656 000 VND
- ≈ 46 706 USD
24 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









