




Volvo FH 500
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 556 592 650 VND
- ≈ 59 337 USD





VOLVO FH 500





VOLVO FH4





VOLVO FH460
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 306 190 VND
- ≈ 42 515 USD





VOLVO FH4





Volvo FH 500





VOLVO FH 460
36 056EUR
- ≈ 1 089 796 205 VND
- ≈ 41 543 USD





Volvo FH 460
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 004 000 VND
- ≈ 46 087 USD





Volvo FH 500
45 500EUR
- ≈ 1 375 242 050 VND
- ≈ 52 424 USD





Volvo FH 460
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 467 150 VND
- ≈ 53 576 USD





VOLVO FH500
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 129 500 VND
- ≈ 51 848 USD





Volvo FH 460
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 604 990 VND
- ≈ 28 689 USD





Volvo FH 500 PARK COOL
42 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 275 499 220 VND
- ≈ 48 621 USD





Volvo FH 500 PARK COOL
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 306 190 VND
- ≈ 42 515 USD





VOLVO FH4 I-SAVE





VOLVO FH4 I-SAVE





VOLVO FH4 I-SAVE





Volvo FH 500 Globetrotter Euro 6
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 891 450 VND
- ≈ 45 511 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 666 350 VND
- ≈ 44 358 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / I-SHIFT
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 666 350 VND
- ≈ 44 358 USD
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Aluminium wheel
- Climate control
- Driver seat - Air suspended
- Gearbox cooler
- Gold contract repair history
- I-Park Cool
- I-See
- Power take-off gearbox
- Single bunk
- VEB+
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift with dashboard controls, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 50000kg
Chassis height: medium
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 2.47
Fuel capacity: 400-499 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Thomas Mos (+31 623332486, thomas.mos@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










