




VOLVO FH500 - 2020
42 000EUR
- ≈ 1 272 776 400 VND
- ≈ 48 817 USD





VOLVO FH4





VOLVO FH4





VOLVO FH460
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 118 224 980 VND
- ≈ 42 889 USD





Volvo FH 500
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 560 666 300 VND
- ≈ 59 859 USD





Volvo FH 460





Volvo FH460
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 242 472 200 VND
- ≈ 47 655 USD





Volvo FH 460
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 574 580 VND
- ≈ 28 941 USD





Volvo FH 460
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 409 145 300 VND
- ≈ 54 047 USD





Volvo FH 460
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 168 000 VND
- ≈ 46 492 USD





Volvo FH 500
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 254 593 880 VND
- ≈ 48 120 USD





Volvo FH 460





Volvo FH 500





VOLVO FH500
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 080 600 VND
- ≈ 49 979 USD





Volvo FH 500
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 179 580 VND
- ≈ 57 999 USD





Volvo FH 460
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 951 200 VND
- ≈ 41 843 USD





Volvo FH 500
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 179 580 VND
- ≈ 57 999 USD





Volvo FH 500
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 833 380 VND
- ≈ 45 214 USD





VOLVO FH 460
35 948EUR
- ≈ 1 089 375 381 VND
- ≈ 41 783 USD





2020 Volvo FH 460 Tractor Unit
Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Aluminium wheel
- Climate control
- Driver seat - Air suspended
- Gearbox cooler
- Gold contract repair history
- I-Park Cool
- I-See
- Power take-off gearbox
- Single bunk
- VEB+
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift with dashboard controls, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 50000kg
Chassis height: medium
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 2.47
Fuel capacity: 400-499 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Thomas Mos (+31 623332486, thomas.mos@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










