Xe đầu kéo SCANIA 2023 Năm, hộp số: tự động





SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 317 699 500 VND
- ≈ 88 014 USD





Scania S660 VOLLUCHT, ALCOA, RETARDER, LEREN STOELEN, SMART TACHO.
137 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 124 009 820 VND
- ≈ 156 608 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ZBIORNIKI 1 400 L /
88 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 631 710 400 VND
- ≈ 99 938 USD





Scania S460 Super Full AIR 2x Tank 271.000 KM London System NEW Condition





Scania S 500
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 362 558 200 VND
- ≈ 89 717 USD





Scania R450 CR20H Retarder Adaptive Cruise Control ADAS Package
66 900EUR
- ≈ 2 000 698 020 VND
- ≈ 75 976 USD





Scania R450 CR20H Retarder Adaptive Cruise Control ADAS Package
70 900EUR
- ≈ 2 120 321 220 VND
- ≈ 80 519 USD





SCANIA R 560 A4x2NB - ADR / Voll-Luft / 4-Balg -
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 002 420 VND
- ≈ 96 418 USD





Scania R590 V8 HighLine LL 6x4*Retarder/Hydr./ACC/LDW
114 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 438 867 942 VND
- ≈ 130 590 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Scania R590 V8 HighLine LL 6x4*Retarder/Hydr./ACC/LDW
114 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 438 867 942 VND
- ≈ 130 590 USD





SCANIA G 500 A4x2NA Leichtbau ADR FL, Alufelgen, Navi
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 641 828 420 VND
- ≈ 62 348 USD





Scania S500 S 6X2 SUPER! WB315 Retarder Full-Air Liftachse Leder Navi ACC
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 389 473 420 VND
- ≈ 90 740 USD





Scania R 500 6x2 DOUBLE BOGIE
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 479 190 820 VND
- ≈ 94 147 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





SCANIA R 460 A4x2NA DIFF-L RETARDER PARK AIRCO VECTO 2
79 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 390 968 710 VND
- ≈ 90 796,81 USD




SCANIA R460 A4X2NA / 2023 / Retarder
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 406 000 VND
- ≈ 79 496 USD





Scania / R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL / BAKI 1400 L
75 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 254 897 320 VND
- ≈ 85 629 USD





Scania R500 6X2 WB295! Full-Air 2xTanks Liftachse ACC
92 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 778 248 820 VND
- ≈ 105 503 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R460 CR20H Cab, Adaptive Cruise Control
61 100EUR
- ≈ 1 827 244 380 VND
- ≈ 69 389 USD





Scania R460 CR20H Cab, Adaptive Cruise Control
63 800EUR
- ≈ 1 907 990 040 VND
- ≈ 72 455 USD




Scania R460 A4X2NA tractor unit / 2023 / Retarder
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 138 264 700 VND
- ≈ 81 200 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 28), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10), Đức (Khuyến mãi: 7), Litva (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 453–18 625 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 449–660 |
| Giá, EUR | 56 500–174 900 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 17 799–632 000 |
| Năm đăng ký | 2023–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / I-PARK COOL / ALUFELGI / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 349000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 018 641 500 VND |
| SCANIA S 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1 400 L / KLIMA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 632000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 689 677 700 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA DIFF-L RETARDER PARK AIRCO VECTO 2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 333282 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 390 980 971,37 VND |
| Scania R450 CR20H Retarder Adaptive Cruise Control ADAS Package | năm sản xuất: 2023, số dặm: 421319 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 970 792 220 VND |
| SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE / 2 ZBIORNIKI PALIWA | năm sản xuất: 2023, số dặm: 356000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 183 123 400 VND |
| SCANIA S 500 A4x2NB DIFF-L RETARDER P-AIRCO FULL AIR ACC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 234294 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10694 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 2 869 473 771,37 VND |
| Scania R 460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / I – COOL | năm sản xuất: 2023, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 242 935 000 VND |
| Scania S590 6X4 Retarder 2xTanks Big-Axle ACC Standklima | năm sản xuất: 2023, số dặm: 318776 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 590 mã lực, tổng trọng lượng: 35000 kg | 2 984 598 840 VND |
| SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ZBIORNIKI 1 400 L / | năm sản xuất: 2023, số dặm: 113000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 631 710 400 VND |
| SCANIA R 450 A4x2NB RETARDER 8T DIFF-L SMART2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 154407 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 10884 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 2 914 332 471,37 VND |






