Xe đầu kéo SCANIA 2023 Năm





SCANIA R 460 A4x2EB DIFF-L RETARDER MEGA VOLUME P-ARICO
74 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 269 688 365 VND
- ≈ 87 052,92 USD





Scania R500 NGS Highline 4x2 - PTO/Hydraulic - Retarder - Night clima - Full spoiler - Navi
77 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 359 022 330 VND
- ≈ 90 479 USD





Scania S500 Highline 4x2 - Full spec - Retarder - Night clima - Leather - Full air
87 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 661 849 330 VND
- ≈ 102 094 USD





SCANIA R 450 A4x2NB RETARDER 8T DIFF-L SMART2
94 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 875 342 365 VND
- ≈ 110 282,52 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Scania S540 NGS full Air suspensiuion.PTO . on-spot snow chains.
81 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 468 040 050 VND
- ≈ 94 660 USD





Scania S S590
81 400EUR
- ≈ 2 465 011 780 VND
- ≈ 94 544 USD





Scania S500 Full Spoiler, Standklima, New Tacho G2v2, N
81 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 481 667 265 VND
- ≈ 95 183 USD





SCANIA R 500A4x2NA / LED / Full Scania Serviced
86 900EUR
- ≈ 2 631 566 630 VND
- ≈ 100 932 USD





SCANIA S 500 A4x2EB - SUPER -
92 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 815 957 990,3 VND
- ≈ 108 004,86 USD





SCANIA R450 ADR
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 962 318 960 VND
- ≈ 75 263 USD





Scania S500, RETARDER, HIGHLINE, NAVIGATION, EURO 6
85 000EUR
- ≈ 2 574 029 500 VND
- ≈ 98 725 USD





Scania S560 6X2/4, VOLLUCHT, RETARDER, PARK COOLER, TOPSTAAT!
104 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 176 655 230 VND
- ≈ 121 839 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania 460 R SUPER NEW MODEL 11.2023 KLIMA P. ACC 3939
84 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 543 746 800 VND
- ≈ 97 564 USD





Scania R660 SHOWTRUCK, INTERIOR, FULL AIR, RETARDER, WIELBASIS 3,35, TOP!
189 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 738 571 650 VND
- ≈ 220 100 USD





Scania S660 VOLLUCHT, ALCOA, RETARDER, LEREN STOELEN, SMART TACHO.
137 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 175 984 330 VND
- ≈ 160 168 USD





SCANIA R 460 A4x2EB DIFF-L RETARDER P-AIRCO MEGA VOLUME
74 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 269 688 365 VND
- ≈ 87 052,92 USD





SCANIA S 500 A4x2EB - SUPER -
97 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 967 371 490,3 VND
- ≈ 113 812,26 USD





ScaniaR410 LNG/LBG 6x2
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 419 587 730 VND
- ≈ 92 802 USD





SCANIA S530





SCANIA R 460 A6x2/4NA RETARDER PARK AIRCO PTO VECTO 3
94 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 875 342 365 VND
- ≈ 110 282,52 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 31), Tây ban nha (Khuyến mãi: 18), Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 492–18 625 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 449–660 |
| Giá, EUR | 58 100–165 900 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 21 000–600 000 |
| Năm đăng ký | 2023–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 525000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 877 527 400 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA DIFF-L RETARDER PARK AIRCO VECTO 2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 322229 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 12269 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 178 852 680,90 VND |
| Scania R460 CR20H Adaptive Cruise Control ADAS Package | năm sản xuất: 2023, số dặm: 383055 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 856 329 510 VND |
| Scania S590 6X4 Retarder 2xTanks Big-Axle ACC Standklima | năm sản xuất: 2023, số dặm: 318776 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 590 mã lực, tổng trọng lượng: 35000 kg | 2 873 828 230 VND |
| SCANIA R 450 A4x2NB RETARDER 8T DIFF-L SMART2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 154407 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 10884 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 2 875 354 780,90 VND |
| Scania 460 R SUPER NEW MODEL 11.2023 KLIMA P. ACC 3939 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 298000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 543 746 800 VND |
| SCANIA R450 ADR | năm sản xuất: 2023, số dặm: 379800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 962 318 960 VND |
| SCANIA S 500 A4x2EB - SUPER - | năm sản xuất: 2023, số dặm: 357541 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9580 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 815 985 850,38 VND |
| Scania R460 CR20H Adaptive Cruise Control ADAS Package | năm sản xuất: 2023, số dặm: 346492 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 892 668 750 VND |
| SCANIA R 460 A6x2/4NA RETARDER PARK AIRCO PTO VECTO 3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 380309 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 17238 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 2 875 354 780,90 VND |




