Xe đầu kéo SCANIA 2022 Năm, hộp số: tự động





Scania R420 NGS 4x2NB - SUPER - RETARDER - 238 TKM - FULL AIR/4 POINT - PTO - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - LED -
76 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 351 271 330 VND
- ≈ 89 249 USD





Scania S410 NGS 4X2EB MEGA - NEW TACHO - RETARDER - 795 TKM - 95 cm or 103 cm driving height - FULL AIR - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS





SCANIA S500
59 500EUR
- ≈ 1 819 254 150 VND
- ≈ 69 055 USD





Scania R 450 / ACC / E 6 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 797 851 160 VND
- ≈ 68 242 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / KLIMA POSTOJOWA
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 176 302 VND
- ≈ 65 370 USD





Scania R540 NGS Highline 6x2 - Custom interior - Retarder - Full air - 3.15 WB
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 984 362 930 VND
- ≈ 75 322 USD





Scania S590 HL,standklima,2xtank
96 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 962 785 330 VND
- ≈ 112 461 USD



Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





SCANIA S500





SCANIA S 500 / MEGA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ZBIORNIKI 1 400 L / LOW DECK
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 176 302 VND
- ≈ 65 370 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE
70 465EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 516 700 VND
- ≈ 81 780 USD





SCANIA S 500 / MEGA / RETARDER / LOW DECK / KLIMATYZACJA POSTOJOWA /
53 968EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 109 377 VND
- ≈ 62 634 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI /
65 752EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 413 426 VND
- ≈ 76 311 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / KLIMA POSTOJOWA
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 176 302 VND
- ≈ 65 370 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L / KLIMA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
53 968EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 109 377 VND
- ≈ 62 634 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1 400 L / KLIMA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM /
53 968EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 650 109 377 VND
- ≈ 62 634 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / 2022 ROK / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM /
57 974EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 772 595 631 VND
- ≈ 67 284 USD





SCANIA S 530 / V8 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / LOW DECK / SKÓRY /
86 962EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 658 924 023 VND
- ≈ 100 927 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / LOW DECK / 2022 ROK / 2 ZBIORNIKI 1200 L /
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 176 302 VND
- ≈ 65 370 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022
57 974EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 772 595 631 VND
- ≈ 67 284 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022 ROK /
57 974EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 772 595 631 VND
- ≈ 67 284 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022 R
57 974EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 772 595 631 VND
- ≈ 67 284 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 176 302 VND
- ≈ 65 370 USD





SCANIA R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / 2022 /
65 752EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 413 426 VND
- ≈ 76 311 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 33), Ba Lan (Khuyến mãi: 25), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 24), Na Uy (Khuyến mãi: 3), Croatia (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 407–19 277 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–30 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–697 |
| Giá, EUR | 52 900–138 800 |
| Năm | 2022–2022 |
| Số dặm km | 238 000–772 520 |
| Năm đăng ký | 2022–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 548000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 834 542 000 VND |
| Scania R540 NGT 6x2 Trekker Retarder / 626.252km / PTO Prep. | năm sản xuất: 2022, số dặm: 626252 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 17325 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 771 861 815 VND |
| Scania R500 6X2/4 RETARDER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 381560 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 19277 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 106 665 730 VND |
| Scania R450 Highline - top zustand - 5units | năm sản xuất: 2022, số dặm: 558394 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 014 938 630 VND |
| Scania R 500, SUPER!!!, RETARDER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 367876 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 412 422 730 VND |
| Scania R 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2022 ROK / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE | năm sản xuất: 2022, số dặm: 555000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 834 542 000 VND |
| SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / LOW DECK / 2022 ROK / 2 ZBIORNIKI 1200 L / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 527000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 722 176 302 VND |
| SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE | năm sản xuất: 2022, số dặm: 376000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 154 516 700 VND |
| Scania R450 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 543168 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10452 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 617 454 530 VND |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 651000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 727 527 050 VND |





