Xe đầu kéo SCANIA từ Hung gia lợi 2021 Năm





Scania R 450
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 885 600 VND
- ≈ 65 007 USD





Scania R 450
50 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 542 497 040 VND
- ≈ 58 506 USD





Scania R 450
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 573 102 140 VND
- ≈ 59 667 USD





Scania R 450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 372 850 VND
- ≈ 62 105 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R450
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 885 600 VND
- ≈ 65 007 USD





Scania R 500 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA / I - COOL
53 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 631 251 830 VND
- ≈ 61 873 USD





Scania R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 652 675 400 VND
- ≈ 62 685 USD





Scania R500
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 372 850 VND
- ≈ 62 105 USD





Scania R450
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 637 372 850 VND
- ≈ 62 105 USD





Scania R 450
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 573 102 140 VND
- ≈ 59 667 USD





Scania R450
57 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 753 672 230 VND
- ≈ 66 516 USD





Scania R 450
56 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 726 127 640 VND
- ≈ 65 471 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 450
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 793 250 VND
- ≈ 66 748 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI / 2021 RO
49 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 511 891 940 VND
- ≈ 57 345 USD





Scania R450 2 Units in stock! Mega, Standklima, Digital
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 463 545 VND
- ≈ 44 054 USD





Scania S 500
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 573 102 140 VND
- ≈ 59 667 USD





Scania S 500
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 481 286 840 VND
- ≈ 56 185 USD





Scania S 530
70 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 157 659 550 VND
- ≈ 81 839 USD





Scania R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / ALUFELGI / I-PARK COOL / 2021 RO
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 573 102 140 VND
- ≈ 59 667 USD





Scania R 500 / RETARDER / 2021 ROK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 729 188 150 VND
- ≈ 65 588 USD
Xe đầu kéo SCANIA từ Hung gia lợi Market Snapshot
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 740000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 481 286 840 VND |
| Scania R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 510000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 652 675 400 VND |
| Scania R 500 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA / I - COOL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 560000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 631 251 830 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 543000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 542 497 040 VND |
| Scania R500 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 667000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 637 372 850 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 420000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 637 372 850 VND |
| Scania S 530 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 713000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực | 2 157 659 550 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 469000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 713 885 600 VND |
| Scania R450 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 421000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 637 372 850 VND |
| Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI / 2021 RO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 527000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 511 891 940 VND |




