Xe đầu kéo SCANIA 2021 Năm, hộp số: tự động





Scania 540S NGS 4X2 Retarder 2x tank Standairco EURO 6E 597.765KM!
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 826 093 750 VND
- ≈ 70 276 USD





Scania R500 Full Spoiler, Standklima, HYVA, New Tacho G
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 109 125 VND
- ≈ 49 418 USD





SCANIA R 450





Scania R450 NGS TOPSTAAT, RETARDER.
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 837 780 750 VND
- ≈ 70 726 USD





Scania 500S / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / KLIMA / 2 ZBIORNIKI PALIWA / FULL LEDY / FULL SPOILERY / SERWISOWANA / SPROWADZONA
54 810EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 601 411 175 VND
- ≈ 61 630 USD





Scania 500S / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / KLIMA / 2 ZBIORNIKI PALIWA / FULL LEDY / FULL SPOILERY / SERWISOWANA / SPROWADZONA
57 095EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 173 162 VND
- ≈ 64 199 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 E - RETARDER - 771 TKM - FULL AIR - PARK. AIRCO - NAVI - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS - GOOD
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 735 750 VND
- ≈ 54 984 USD





Scania R 500 ADR/VLG type EX II , III , AT , FL - 6X2/4 PTO - CONCOURSTAAT
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 811 485 000 VND
- ≈ 69 714 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Scania R 540 / 2021r. / FULL LED / ACC / NAVI / 2419
64 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 890 372 250 VND
- ≈ 72 750 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 E - RETARDER - 781 TKM - FULL AIR - PARK. AIRCO - ACC - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS - GOOD C
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 735 750 VND
- ≈ 54 984 USD





Scania S660 S 4X2 V8 Full-Air Retarder Leder 2xTanks Alcoa's ACC Navi Standklima Alcoa's
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 334 478 250 VND
- ≈ 89 841 USD






Scania R410 NGS GAS Truck. Air / Air suspension
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 081 047 500 VND
- ≈ 41 603 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania S450 VOLLUCHT, PARK COOLER, RETARDER, 6X2/4.
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 735 750 VND
- ≈ 54 984 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 618 649 500 VND
- ≈ 62 293 USD





Scania R500 / EURO 6 / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ACC / FULL LEDY / FULL SPOILERY / 2 ZABIORNIKI PALIWA / SERWISOWANA / SPROWADZONA
53 668EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 044 790 VND
- ≈ 60 345 USD





Scania R 450 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / EURO 6
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 618 649 500 VND
- ≈ 62 293 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / EURO 6
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 574 823 250 VND
- ≈ 60 606 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 574 823 250 VND
- ≈ 60 606 USD





Scania NGS R450 / ENGINE RUNNING / RETARDER / 545248 KM / DOUBLE TANK / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2021
36 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 073 743 125 VND
- ≈ 41 322 USD





Scania S540 S 6X2 WB315! Special interior! Retarder Full-Air Leather Navi ACC Liftachse
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 305 260 750 VND
- ≈ 88 717 USD

Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 46), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 23), Ba Lan (Khuyến mãi: 16), Séc (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 195–19 600 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–660 |
| Giá, EUR | 18 900–87 900 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 326 779–959 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 E - RETARDER - 771 TKM - FULL AIR - PARK. AIRCO - NAVI - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS - GOOD | năm sản xuất: 2021, số dặm: 771000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10580 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 48 900 EUR |
| Scania R410 NGS GAS Truck. Air / Air suspension | năm sản xuất: 2021, số dặm: 551000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 9695 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 37 000 EUR |
| Scania G410 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 751421 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 10922 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 18 850 EUR |
| Scania S 450, VOLL LUFT, RETARDER, STANDKLIMA, TOP!! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 699546 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 53 900 EUR |
| SCANIA R450 EURO 6 low deck | năm sản xuất: 2021, số dặm: 665648 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 444 mã lực, khối hàng: 9263 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 45 520 EUR |
| Scania R450 Mega, Standklima, Digital Displays, Full Sp | năm sản xuất: 2021, số dặm: 560201 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 35076 kg | 47 950 EUR |
| Scania S 450 / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 985000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 46 000 EUR |
| Scania P360 HYBRID CP17L | năm sản xuất: 2021, số dặm: 598662 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực | 28 950 EUR |
| Scania S450 VOLLUCHT, PARK COOLER, RETARDER, 6X2/4. | năm sản xuất: 2021, số dặm: 923683 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 17626 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 48 900 EUR |
| Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2021, số dặm: 489000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 53 500 EUR |





