Xe đầu kéo SCANIA 2021 Năm, hộp số: tự động





SCANIA R 450 / MEGA / LOWDECK / 2021 ROK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
50 686EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 540 139 727 VND
- ≈ 58 463 USD





Scania S540 NGS Highline 4x2 - Low deck - Retarder - Custom interior - Night clima - Full air - Led - Navi
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 425 098 710 VND
- ≈ 54 096 USD





Scania R 500
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 712 810 VND
- ≈ 52 943 USD





Scania S540 4X2 Retarder 2x tank Standairco Smarttacho 2 German truck
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 777 575 150 VND
- ≈ 67 476 USD





SCANIA R450 N323 LOW DECK TOP LINE EURO 6
47 880EUR
- ≈ 1 454 876 892 VND
- ≈ 55 227 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





SCANIA R450 N323 NGS TOP LINE EURO 6
47 880EUR
- ≈ 1 454 876 892 VND
- ≈ 55 227 USD





Scania NGS R450 / ENGINE RUNNING / RETARDER / 545248 KM / DOUBLE TANK / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2021
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 857 150 VND
- ≈ 44 407 USD





Scania S500 S500, RETARDER, BLAD/LUCHT, PARK COOL, LOW MILEAGE.
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 972 044 910 VND
- ≈ 74 858 USD





Scania S450 NGS 6x2 Double Bogie Retarder
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 712 810 VND
- ≈ 52 943 USD





SCANIA R 500 / HYDRAULIKA / RETARDER / CAŁA NA PODUSZKACH / KLIMA POSTOJOWA / ALUSY
51 393EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 561 622 558 VND
- ≈ 59 279 USD





SCANIA S500





SCANIA S500





SCANIA S500
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R450 4X2 Hydraulic Alcoa 454.440KM!
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 716 803 350 VND
- ≈ 65 169 USD





SCANIA S 530 / V8 / RETARDER / BOGATE WYPOSAŻENIE /
68 131EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 070 221 752 VND
- ≈ 78 585 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / ZBIORNIKI 1400 L /
56 108EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 704 892 077 VND
- ≈ 64 717 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUSY
49 507EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 314 751 VND
- ≈ 57 103 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI
46 914EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 425 524 112 VND
- ≈ 54 112 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / OPONY 100%
46 914EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 425 524 112 VND
- ≈ 54 112 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / KLIMA POSTOJOWA
51 629EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 793 631 VND
- ≈ 59 551 USD





SCANIA R 450 / 25 SZTUK / RETARDER / HYDRAULIKA / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ALUFELGI / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
49 978EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 518 626 510 VND
- ≈ 57 647 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 43), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 17), Ba Lan (Khuyến mãi: 14), Đức (Khuyến mãi: 7), Séc (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 263–19 925 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–650 |
| Giá, EUR | 19 900–114 500 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 356 000–855 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2021 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 517000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 561 835 260 VND |
| Scania S 450, VOLL LUFT, RETARDER, STANDKLIMA, TOP!! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 699546 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 637 800 010 VND |
| SCANIA R410 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 371000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 504 102 050 VND |
| Scania R650 6x4 Crane Palfinger PK 37002 JIB Winch | năm sản xuất: 2021, số dặm: 190000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 650 mã lực, khối hàng: 18100 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 7 444 545 500 VND |
| Scania R410 // Retarder // Automat // Parclima // Alcoa // Me | năm sản xuất: 2021, số dặm: 760000 km, công suất đầu ra: 410 mã lực | 1 030 082 010 VND |
| Scania S770 RETARDER, LEREN STOELEN, ALCOA, VOLLUCHT, 2X TANK, TOP. | năm sản xuất: 2021, số dặm: 780865 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 769 mã lực, khối hàng: 10258 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 3 187 480 910 VND |
| Scania R450, Highline, Standard | năm sản xuất: 2021, số dặm: 497539 km, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 26495 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 1 611 060 418 VND |
| Scania R 500 / RETARDER / 2021 ROK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 462000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 716 803 350 VND |
| Scania R410 RETARDER 2X TANK | năm sản xuất: 2021, số dặm: 630041 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 9586 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 273 169 210 VND |
| Scania S450 6X2 NB RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 672588 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 16729 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 1 517 775 705 VND |





