Xe đầu kéo SCANIA 2020 Năm, 4x2





Scania R450
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 096 700 400 VND
- ≈ 41 718 USD





Scania R450 / Retarder / Mega / Night Klima / 2 Tanks / TUV: 8-2026 / NL Truck
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 607 620 VND
- ≈ 41 486 USD





Scania R450 A4x2NA NO EGR - standardní
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 124 117 910 VND
- ≈ 42 761 USD





Scania S500 Highline / Retarder / 740 dkm / Tacho V2 / 2 Tanks / Full Air / APK 11-26
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 459 220 810 VND
- ≈ 55 508 USD





Scania S500 NGS Highline 4x2 - Retarder - Full air - 2x tank - Leather - Led
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 520 148 610 VND
- ≈ 57 826 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania S450 NGS 4x2NB - EURO 6 D - RETARDER - 828 TKM - FULL AIR - ACC - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - GOOD CONDITION -
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 654 010 VND
- ≈ 41 602 USD





SCANIA P 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA
39 755EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 211 092 344 VND
- ≈ 46 070 USD





SCANIA R 500 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / ALUFELGI /
46 812EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 426 076 086 VND
- ≈ 54 248 USD





Scania R450
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 215 509 610 VND
- ≈ 46 238 USD






SCANIA P 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA
39 755EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 211 092 344 VND
- ≈ 46 070 USD





Scania R 450 EURO 6, Retarder, Standairco
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 849 942 810 VND
- ≈ 32 331 USD





SCANIA S500





SCANIA S500
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA S500





SCANIA S500





Scania NGS S500 / ENGINE RUNNING / RETARDER / DOUBLE TANK / 795859 KM / LWDS / AUTOMATIC / EURO 6-d / 2020
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 772 600 VND
- ≈ 39 400 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - RETARDER - EURO 6D - 837 TKM - ACC - FULL AIR - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - TOP CONDITION -
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 654 010 VND
- ≈ 41 602 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - EURO 6 D - 873 TKM - FULL AIR - RETARDER - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - TOP CONDITION -
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 654 010 VND
- ≈ 41 602 USD





Scania S410 NGS 4X2EB MEGA - NEW TACHO - RETARDER - FULL AIR - 603 TKM - 2 X FUEL TANKS - GOOD CONDITION
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 203 324 050 VND
- ≈ 45 774 USD





Scania S410 NGS 4X2EB MEGA - NEW TACHO - RETARDER - FULL AIR - 603 TKM - 2 X FUEL TANKS - GOOD CONDITION
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 203 324 050 VND
- ≈ 45 774 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 20), Ý (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 163–12 925 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–557 |
| Giá, EUR | 13 823–49 900 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 471 935–1 075 857 |
| Năm đăng ký | 2020–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania S410 NGS 4X2EB MEGA - NEW TACHO - RETARDER - FULL AIR - 603 TKM - 2 X FUEL TANKS - GOOD CONDITION | năm sản xuất: 2020, số dặm: 603000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 557 mã lực, khối hàng: 10698 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 203 324 050 VND |
| Scania R 450 EURO 6d, Retarder, Standairco | năm sản xuất: 2020, số dặm: 774000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 063 190 110 VND |
| Scania R410 4x2, Retarder, Hydr., 2x Tank, Klima | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 185 045 710 VND |
| Scania R450 NGS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 881010 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10762 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 906 301 025 VND |
| Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - RETARDER - EURO 6D - 837 TKM - ACC - FULL AIR - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - TOP CONDITION - | năm sản xuất: 2020, số dặm: 837000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 1 kg | 1 093 654 010 VND |
| SCANIA P 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 623000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 211 092 344 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 749210 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 185 045 710 VND |
| Scania G410 TOP !!! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 471935 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 32767 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 391 034 620 VND |
| Scania R 450 EURO 6d, Retarder, Standairco | năm sản xuất: 2020, số dặm: 1005000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 999 215 920 VND |
| Scania R410 4x2 SlaapCabine Euro6D - ADR AT - Retarder - StandAirco - SmartTacho V2 - Vollucht - Alcoa | năm sản xuất: 2020, số dặm: 661502 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 11489 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 003 785 505 VND |






