Xe đầu kéo SCANIA 2020 Năm, 2, hộp số: tự động





SCANIA S 520 A4x2NB V8 Leder schwarz - Vollluft!!!
64 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 223 015 VND
- ≈ 75 587,51 USD





Scania R450
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 973 030 VND
- ≈ 46 434 USD






Scania R450 4X2 Reg. 2024! Retarder Hydraulic ACC Navi Alcoa's
105 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 189 838 260 VND
- ≈ 123 127 USD





Scania R450 Mega, Full Spoiler, Standklima, Digital Dis
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 480 515 VND
- ≈ 46 493 USD





Scania R450 4X2 Retarder Hydraulic ACC Navi Alcoa's
105 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 189 838 260 VND
- ≈ 123 127 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - EURO 6 D - RETARDER - 919 TKM - FULL AIR - ACC - PARK. AIRCO - 2 x FUEL TANKS - GOOD CONDITION -
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 224 530 VND
- ≈ 40 615 USD





Scania G410 NGS / RETARDER / PTO / GOOD TYRES / FRIDGE / ALCOA / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 205 075 VND
- ≈ 28 803 USD





Scania R 450
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 248 197 580 VND
- ≈ 48 180 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Scania R 520 / I-PARK COOL
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 248 197 580 VND
- ≈ 48 180 USD





Scania S500 Highline / Retarder / 740 dkm / Tacho V2 / 2 Tanks / Full Air / APK 11-26
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 871 230 VND
- ≈ 53 417 USD





SCANIA S 540 - HIGHLINE - PTO - LEDER - ALCOA - ADR AT
59 550,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 795 414 635 VND
- ≈ 69 303,09 USD





Scania S520 retarder-vollucht-alcoa-2020-2x Tank TOP LOW KM
74 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 259 720 015 VND
- ≈ 87 225 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA R 450 / MEGA / LOW DECK / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / SKÓRY / EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 973 030 VND
- ≈ 46 434 USD





Scania R450 Standard, Standklima, New Tacho G2v2,Hydrau
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 174 330 815 VND
- ≈ 45 329 USD





Scania R410 // Mega // Automat // Retarder // Klima Postojowa // ACC // Radary //
32 500EUR
- ≈ 979 865 250 VND
- ≈ 37 822 USD





Scania S580 V8 4x2 / 50 YEAR EDITION / PARKING COOLER / 2 TANKS
61 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 854 206 550 VND
- ≈ 71 572 USD





Scania S580 V8 NGS 4x2NB #50th YEAR EDITION - NEW TACHO - RETARDER - FULL AIR/4 POINT REAR - PARK. AIRCO - FULL OPTIONS - ALCOA'S - LED
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 775 817 330 VND
- ≈ 68 546 USD





Scania R450 Full Spoiler, Standklima, Digital Displays
36 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 031 415 VND
- ≈ 43 001 USD





Scania G 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 896 416 130 VND
- ≈ 73 201 USD





Scania G 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 967 030 VND
- ≈ 69 710 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 18), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), România (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 837–13 503 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 300 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–580 |
| Giá, EUR | 14 810–105 800 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 175–1 109 000 |
| Năm đăng ký | 2020–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R 520 / I-PARK COOL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 467000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 41 400 EUR |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 931000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 38 400 EUR |
| Scania R540 4X2 Retarder Alcoa's Standklima Navi | năm sản xuất: 2020, số dặm: 616137 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 12100 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 36 900 EUR |
| Scania S580 V8 NGS 4x2NB #50th YEAR EDITION - NEW TACHO - RETARDER - FULL AIR/4 POINT REAR - PARK. AIRCO - FULL OPTIONS - ALCOA'S - LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 1109000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 580 mã lực, khối hàng: 11408 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 58 900 EUR |
| Scania G 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft | năm sản xuất: 2020, số dặm: 412602 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 11650 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 59 900 EUR |
| Scania G 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft | năm sản xuất: 2020, số dặm: 361747 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 11650 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 62 900 EUR |
| Scania S 580 / V8 / RETARDER /I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / SKÓRY / | năm sản xuất: 2020, số dặm: 794000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 70 500 EUR |
| Scania G450 CG20N RETARDER | năm sản xuất: 2020, số dặm: 631414 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 13503 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 36 900 EUR |
| Scania 450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt / Luft | năm sản xuất: 2020, số dặm: 430822 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 11250 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 58 900 EUR |
| Scania S500 NGS Highline 4x2 - Retarder - Full air - 2x tank - Leather - Led | năm sản xuất: 2020, số dặm: 690670 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 49 900 EUR |





