Xe đầu kéo SCANIA 2018 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Scania R450
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 724 400 VND
- ≈ 22 968 USD






Scania R 450 EURO 6, Retarder, Standairco
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 785 080 800 VND
- ≈ 29 819 USD





SCANIA S500 N323 LOW DECK EURO 6
33 290EUR
- ≈ 1 009 086 480 VND
- ≈ 38 327 USD





SCANIA R500 N323 TOP LINE EURO 6 + HYDRAULIKA
30 380EUR
- ≈ 920 878 560 VND
- ≈ 34 977 USD





SCANIA R500 N323 TOP LINE EURO 6 + HYDRAULIKA
30 380EUR
- ≈ 920 878 560 VND
- ≈ 34 977 USD





Scania R500 RETARDER, P-Climate, FRIGO, PTO/Hydraulic
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 576 800 VND
- ≈ 39 029 USD





Scania S450 HighLine LL 4x2 *Retarder|Alcoa|TV|2xTank
42 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 112 880 VND
- ≈ 49 495 USD





Scania R450 A 4X2NA Euro 6 - Bouwjaar 2018 - Km 706.651 - RETARDER - Diff lock - 2x Dieseltanks - APK 03-08-2026
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 059 404 400 VND
- ≈ 40 238 USD





Scania R500 6X2 Retarder Hydraulik ACC Liftaxle
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 270 072 800 VND
- ≈ 48 240 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania NGS G410 XT / HYDRAULICS / ONLY:380929 KM / LEATHER / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018
33 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 013 936 400 VND
- ≈ 38 511 USD





SCANIA S 450 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI /
39 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 114 480 VND
- ≈ 45 811 USD





SCANIA S 580 / V8 / ORGINALNA EDYCJA LIMITED / NR 010 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / SKÓRY / EKSPRES /
63 335EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 919 810 520 VND
- ≈ 72 918 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / SPROWADZONY
50 620EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 534 393 440 VND
- ≈ 58 279 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA S 500 / RETARDER / CAŁA NA PODUSZKACH / ALUFELGI / OPONY 100% /
46 853EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 420 208 136 VND
- ≈ 53 942 USD





Scania S450 NGS 4x2 - ADR FL - PTO - NEW TACHO - PARK. AIRCO - LEATHER SEATS - ALCOA'S - LED -
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 200 800 VND
- ≈ 41 332 USD





Scania S450 NGS 4x2 - ADR FL - PTO - NEW TACHO - PARK. AIRCO - LEATHER SEATS - ALCOA'S - LED -
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 088 200 800 VND
- ≈ 41 332 USD





Scania S650 V8 NGS 4x2NB - NEW TACHO - HYDRAULIC SYSTEM - RETARDER - FULL AIR/ 4 POINT AIR REAR - PARK. AIRCO - ALCOA'S - LED -
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 724 752 800 VND
- ≈ 65 510 USD





Scania S500 NGS 4x2NB - NEW TACHO - RETARDER - FULL AIR/4 POINT AIR REAR - PARK. AIRCO - LEATHER SEATS - 2 x FUEL TANKS - LED -
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 197 324 000 VND
- ≈ 45 477 USD





Scania R410 4x2 / RETARDER / ADR / PTO / PARKING COOLER
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 997 264 800 VND
- ≈ 37 878 USD





Scania G 450 (RETARDER / PERFECT CONDITION / FULL SPOILERS)
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 596 400 VND
- ≈ 29 876 USD





Scania R450 / 6X2 / Retarder / More Units Available / 2 Tanks / Belgium Truck
48 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 479 225 600 VND
- ≈ 56 184 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 40), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 473–18 550 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–649 |
| Giá, EUR | 24 900–65 000 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 421 830–1 106 000 |
| Năm đăng ký | 2018–2019 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R500 6X2 WB295! Retarder Hydraulik Full-Air ACC Navi | năm sản xuất: 2018, số dặm: 558781 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 18400 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 300 384 800 VND |
| Scania R580 4X2 NL V8 Full-Air Retarder 2xTanks Standklima | năm sản xuất: 2018, số dặm: 725149 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 580 mã lực, khối hàng: 10661 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 482 256 800 VND |
| Scania S500 HighLine LL Retarder|2-Kreis-Hydr.|Alcoa | năm sản xuất: 2018, số dặm: 623000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 424 360 880 VND |
| Scania S410 4X2 NL-Truck Retarder 2xTanks Standklima | năm sản xuất: 2018, số dặm: 977347 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 10287 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 860 860 800 VND |
| SCANIA R450 N323 LOW DECK EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 658569 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 443 mã lực | 1 072 438 560 VND |
| Scania R410 4X2 Retarder 2xTanks ACC | năm sản xuất: 2018, số dặm: 781212 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 10264 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 769 924 800 VND |
| Scania S450 NGS 4x2 - ADR FL - PTO - NEW TACHO - PARK. AIRCO - LEATHER SEATS - ALCOA'S - LED - | năm sản xuất: 2018, số dặm: 1106000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 11272 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 088 200 800 VND |
| SCANIA S 650 A6x2NA | năm sản xuất: 2018, số dặm: 742622 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 649 mã lực | 1 970 280 000 VND |
| Scania R450 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 706688 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10482 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 845 704 800 VND |
| Scania R450 ADR - RETARDER - STANDAIRCO - 2 X TANK - SMART TACHO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 888390 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 11956 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 876 016 800 VND |






