Xe đầu kéo SCANIA P hộp số: tự động





SCANIA P450
21 500EUR
- ≈ 648 867 850 VND
- ≈ 24 647 USD





Scania P400 4X2 EURO 5 + RETARDER - 3 PEDALS
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 469 905 VND
- ≈ 12 552 USD





Scania NGS P410 / ONLY:239001 KM / FRIDGE / GOOD TYRES / LWDS / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 738 810 VND
- ≈ 36 569 USD





Scania P410 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 D - RETARDER - 566 TKM - FULL AIR/4 POINT REAR - PARK. AIRCO - ADR AT - BED - LED LIGHTS -
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 818 210 VND
- ≈ 43 447 USD





Scania P420 / TUV:03-07-2026 / GOOD TYRES / AIRCO / AUTOMATIC / EURO-5 / 2012
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 428 650 VND
- ≈ 15 476 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





SCANIA P 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 192 106 050 VND
- ≈ 45 282 USD





SCANIA P 450 / RETARDER / CIĄGNIK POD LORE / DO EURO LORY / LOHR / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 379 010 VND
- ≈ 34 276 USD





SCANIA P 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 178 010 VND
- ≈ 45 740 USD





SCANIA P450





Scania P450 / RETARDER / !! NO EGR !! / 542360 KM / TUV:25-08-2026 / LWDS / ÀUTOMATIC / EURO-6 / 2015
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 053 025 VND
- ≈ 22 641 USD





Scania P500 6x2/ FULL AIR/ HYDRAULIC/ LEATHER/ 2.950 WB/ DIFF LOCK/ SLIDE DISH
51 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 569 264 260 VND
- ≈ 59 608 USD





Scania P500 6x2/ FULL AIR/ HYDRAULIC/ LEATHER/ 2.950 WB/ DIFF LOCK/ SLIDE DISH
53 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 614 534 110 VND
- ≈ 61 327 USD





Scania P450 6X2 - EURO 6 + HMF 2620-K5 + REMOTE + LIFT AXLE
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 507 486 005 VND
- ≈ 57 261 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania P450
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 558 910 VND
- ≈ 35 423 USD





Scania P280 4X2 NL-Truck APK 02-2027 3-Pedal Euro5
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 781 010 VND
- ≈ 11 349 USD





Scania P450
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 237 375 900 VND
- ≈ 47 001 USD





Scania P410 6x2/4 - Full air - Navi - Fridge - Euro
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 040 310 VND
- ≈ 19 373 USD





Scania P 410 / EURO 6 / RETARDER / MAŁY PRZEBIEG
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 947 250 VND
- ≈ 31 525 USD





Scania P 310
7 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 217 295 280 VND
- ≈ 8 253 USD





Scania P310 DA4X2MNA met vangmuilkoppeling
Xe đầu kéo SCANIA P: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 576–27 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–500 |
| Giá, EUR | 7 200–182 500 |
| Năm | 2005–2024 |
| Số dặm km | 3–1 252 629 |
| Năm đăng ký | 2005–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA P
| SCANIA P450 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1252629 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 648 867 850 VND |
| Scania P410 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 D - RETARDER - 566 TKM - FULL AIR/4 POINT REAR - PARK. AIRCO - ADR AT - BED - LED LIGHTS - | năm sản xuất: 2019, số dặm: 566000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực | 1 143 818 210 VND |
| Scania NGS P410 / ONLY:239001 KM / FRIDGE / GOOD TYRES / LWDS / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 239001 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 9576 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 962 738 810 VND |
| SCANIA P 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 620000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 204 178 010 VND |
| Scania P410 6x2/4 - Full air - Navi - Fridge - Euro | năm sản xuất: 2014, số dặm: 999999 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 27000 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 510 040 310 VND |
| Scania P280 4X2 NL-Truck APK 02-2027 3-Pedal Euro5 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 746915 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 11580 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 298 781 010 VND |
| Scania P 410 / EURO 6 / RETARDER / MAŁY PRZEBIEG | năm sản xuất: 2015, số dặm: 330000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực | 829 947 250 VND |
| Scania P500 6x2/ FULL AIR/ HYDRAULIC/ LEATHER/ 2.950 WB/ DIFF LOCK/ SLIDE DISH | năm sản xuất: 2020, số dặm: 123064 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 569 264 260 VND |
| SCANIA P 450 / RETARDER / CIĄGNIK POD LORE / DO EURO LORY / LOHR / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 557000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 902 379 010 VND |
| Scania P450 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 788378 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 932 558 910 VND |






