Xe đầu kéo SCANIA G hộp số: tự động, điều hòa không khí





Scania G480 4x2 HighLine Euro5 - Alcoa's
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 530 820 VND
- ≈ 11 388 USD





Scania G410 HighLine BL 4x2 |Retarder|Standklima|Hydr.
32 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 117 764 VND
- ≈ 37 759 USD





SCANIA G 410 / RETARDER / HYDRAULIKA / NISKA KABINA / EURO 6
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 434 600 VND
- ≈ 26 897 USD





Scania G500 4X2 Retarder Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 138 040 VND
- ≈ 78 861 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Scania G500 4X2 Retarder Hydraulic
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 138 040 VND
- ≈ 78 861 USD





Scania G450 G450
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 495 204 220 VND
- ≈ 18 828 USD





Scania G 420 6x2 tractor unit
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 336 440 VND
- ≈ 14 765 USD


Scania G 450 Retarder Kipphydr.
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 866 983 680 VND
- ≈ 32 963 USD

Scania G500 XT BL 4x4 *Retarder/Standklima/ACC/Kamera
49 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 878 964 VND
- ≈ 57 217 USD





Scania G440 * RETARDER *
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 543 640 VND
- ≈ 17 054 USD





SCANIA G490 tractor unit / 6x4 / GVM 70 tons
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 045 840 VND
- ≈ 33 650 USD





Scania G410 4X2 EURO 6 + RETARDER
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 084 820 VND
- ≈ 28 557 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania G440
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 854 440 VND
- ≈ 20 487 USD






Scania G450 / ADR / RETARDER / DOUBLE TANK / FRIDGE / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2014
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 864 800 VND
- ≈ 20 602 USD





Scania G440 HL 6X2 PDE ADBLUE
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 763 660 VND
- ≈ 25 009 USD






Scania G450 6X2 NL-Truck Lift+Lenkachse 2x Tanks Full Air
33 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 460 240 VND
- ≈ 38 228 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA G500 N323 EURO 6 + HYDRAULIKA
43 710EUR
- ≈ 1 315 828 356 VND
- ≈ 50 029 USD





Scania G450 4X2 German Truck Hydraulik Leather Seats
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 253 040 VND
- ≈ 35 939 USD





Scania G450 4X2 German Truck Hydraulik Leather Seats
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 994 040 VND
- ≈ 33 078 USD





Scania G450 4X2 Hydraulik Leder
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 900 097 640 VND
- ≈ 34 222 USD
Xe đầu kéo SCANIA G: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 24), Đức (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 504–19 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–37 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 340–539 |
| Giá, EUR | 9 950–68 900 |
| Năm | 2011–2022 |
| Số dặm km | 312 538–1 313 137 |
| Năm đăng ký | 2011–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA G
| Scania G440 * RETARDER * | năm sản xuất: 2013, số dặm: 732000 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 598 mã lực | 448 543 640 VND |
| Scania G 420 6x2 tractor unit | năm sản xuất: 2011, số dặm: 767300 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 18150 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 388 336 440 VND |
| SCANIA G 540 - HYDRAULIK - ALCOA - CG17N - ONLY SCR | số dặm: 496500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 539 mã lực, khối hàng: 10180 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 521 749 623,51 VND |
| Scania G450 / ADR / RETARDER / DOUBLE TANK / FRIDGE / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2014 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 885962 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10324 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 541 864 800 VND |
| Scania G450 6X2 NL-Truck Lift+Lenkachse 2x Tanks Full Air | năm sản xuất: 2018, số dặm: 749222 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 17649 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 005 460 240 VND |
| Scania G440 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1172949 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 11492 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 538 854 440 VND |
| Scania G500 4X2 Retarder Hydraulic | năm sản xuất: 2022, số dặm: 312538 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12790 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 2 074 138 040 VND |
| Scania G410 LNG | năm sản xuất: 2021, số dặm: 849030 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 10922 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 599 061 640 VND |
| Scania G 490 +palfinger s 3000l82/faymonville | năm sản xuất: 2015, số dặm: 408807 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực, khối hàng: 10750 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 068 117 320 VND |
| Scania G 410 Tractor unit | năm sản xuất: 2015, số dặm: 988900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 11086 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 448 543 640 VND |






