Xe đầu kéo SCANIA từ Hung gia lợi hộp số: tự động





Scania S500 5 units, Standklima, Big Navi, Digit displa
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 162 916 955 VND
- ≈ 82 061 USD





Scania R450 2 Units in Stock!!! Standard, Standklima, N
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 369 055 VND
- ≈ 45 693 USD





Scania / R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER
46 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 425 453 490 VND
- ≈ 54 081 USD





Scania R 450 / RETARDER / TOPLINE / FULL AIRMATIC / ALUFELGI / EURO
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 310 600 VND
- ≈ 39 886 USD





Scania R 450 / RETARDER / I-PARK COOL / ZBIORNIKI 1 400 L / EURO 6
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 729 760 VND
- ≈ 54 433 USD





Scania R 450 / ACC / E 6 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 818 148 920 VND
- ≈ 68 980 USD





Scania R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / NISKA KABINA / 2022
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 621 200 VND
- ≈ 79 773 USD





Scania R 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2022 ROK / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 254 000 VND
- ≈ 70 388 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
81 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 516 961 260 VND
- ≈ 95 493 USD





Scania S 500
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 463 000 VND
- ≈ 82 119 USD





Scania R 500
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 254 000 VND
- ≈ 70 388 USD





Scania R 450
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 970 916 260 VND
- ≈ 36 836 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 450 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / EURO 6
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 066 771 050 VND
- ≈ 40 473 USD





Scania S500 Standard, Full Spoiler, Standklima, Alloy w
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 369 055 VND
- ≈ 45 693 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI / 2021 RO
49 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 527 492 460 VND
- ≈ 57 953 USD





Scania P 410 / EURO 6 / RETARDER / MAŁY PRZEBIEG
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 324 750 VND
- ≈ 32 261 USD





Scania R450 / EURO 6 / MEGA / LOW DECK / RETARDER
36 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 134 797 030 VND
- ≈ 43 054 USD





Scania R500 / EURO 6 / STANDARD / RETARDER
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 231 500 VND
- ≈ 41 059 USD





Scania / S 500 / EURO 6 / ACC / RETARDER / PEŁNA OPCJA / JAK NOWA
111 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 447 680 350 VND
- ≈ 130 805 USD





Scania R420 Standard TopLine Euro5
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 827 650 VND
- ≈ 9 971 USD
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 740000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 496 571 560 VND |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 474000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 164 463 000 VND |
| Scania R420 Standard TopLine Euro5 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1705288 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực | 214 900 255 VND |
| Scania R 450 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 841000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 785 390 860 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM / SPRO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 494000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 589 334 260 VND |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 651000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 747 030 850 VND |
| Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / PO ZŁOTYM KONTRA | năm sản xuất: 2023, số dặm: 355000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 303 607 050 VND |
| Scania S 500 / RETARDER / I-PARK COOL / NAVI / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 696000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 589 334 260 VND |
| Scania R500 / EURO 6 / STANDARD / RETARDER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 891000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 24000 kg | 1 082 231 500 VND |
| Scania R 450 / ACC / E 6 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1400 L | năm sản xuất: 2022, số dặm: 440000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 818 148 920 VND |




