Xe đầu kéo SCANIA 4x2, điều hòa không khí





Scania R 420 Highline Retarder Mega-Lowliner 2 Betten
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 264 980 VND
- ≈ 11 487 USD





Scania R410 4x2 HighLine Euro6A - Retarder - TipperHydraulic - SmartTacho V2 - NL Truck
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 141 260 VND
- ≈ 19 767 USD





Scania 124 R 470 4x2 124R470 4x2, Kipphydraulik, 6 Zylinder
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 386 753 VND
- ≈ 14 988 USD





Scania R 420 4x2 R420 4x2 Lowliner, Twin Tec Rußfilterkat
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 386 753 VND
- ≈ 14 988 USD





Scania R124 L 420 4x2 R124 L 420 4x2, Retarder, Hydraulik
10 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 103 265 VND
- ≈ 12 469 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R 480 LA 4x2 MNA mit Motorschaden! R 480 LA 4x2 MNA mit Motorschaden!
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 386 753 VND
- ≈ 14 988 USD





Scania G410 4x2 G410 4x2, Retarder
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 095 473 VND
- ≈ 21 286 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022 ROK /
58 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 516 816 VND
- ≈ 67 782 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / 2021 ROK
47 016EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 770 588 VND
- ≈ 54 832 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1 400 L / KLIMA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
56 466EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 732 760 848 VND
- ≈ 65 853 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / ADR AT / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI
54 104EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 278 627 VND
- ≈ 63 098 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100% / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE
70 642EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 167 776 925 VND
- ≈ 82 386 USD





SCANIA S 500 / MEGA / RETARDER / LOW DECK / KLIMATYZACJA POSTOJOWA /
54 104EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 278 627 VND
- ≈ 63 098 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA S 500 / RETARDER / LOW DECK / MEGA / BAKI 1 400 L / KLIMA POSTOJOWA / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM /
54 104EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 278 627 VND
- ≈ 63 098 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100% / EURO 6
51 505EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 580 523 634 VND
- ≈ 60 067 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI /
65 917EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 022 781 795 VND
- ≈ 76 875 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / ZBIORNIKI 1400 L / OPONY 100 % /
55 521EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 703 761 822 VND
- ≈ 64 751 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / ZBIORNIKI 1400 L /
56 230EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 725 518 764 VND
- ≈ 65 578 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / 2022 ROK / 2 ZBIORNIKI 1300 L / PO ZŁOTYM KONTRAKCIE SERWISOWYM
77 730EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 385 284 964 VND
- ≈ 90 652 USD





SCANIA R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 2022 R
58 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 516 816 VND
- ≈ 67 782 USD





SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ALUFELGI
39 928EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 225 262 550 VND
- ≈ 46 566 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 249), Đức (Khuyến mãi: 111), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 80), Ba Lan (Khuyến mãi: 55), Tây ban nha (Khuyến mãi: 44)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 586–15 280 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–22 276 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 379–582 |
| Giá, EUR | 7 916–100 577 |
| Năm | 2002–2025 |
| Số dặm km | 121 423–1 537 153 |
| Năm đăng ký | 2001–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| SCANIA R 450 / RETARDER / PEŁNY ADR / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 349000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 022 781 795 VND |
| SCANIA R 450 / MEGA / LOWDECK / 2021 ROK / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 517000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 558 766 692 VND |
| Scania R450 - INTARDER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 767230 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 026 473 460 VND |
| Scania NGS G410 XT / HYDRAULICS / ONLY:380929 KM / LEATHER / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 380929 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 11362 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 026 473 460 VND |
| Scania R 480 LA 4x2 MNA mit Motorschaden! R 480 LA 4x2 MNA mit Motorschaden! | số dặm: 941000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 394 386 753 VND |
| Scania R 460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 266232 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 823 185 600 VND |
| Scania R500 V8 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 991100 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực | 668 972 240 VND |
| SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 435000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 660 278 627 VND |
| SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ALUFELGI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 389000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 732 760 848 VND |
| SCANIA S 500 / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100% / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 779000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 580 523 634 VND |






