Xe đầu kéo SCANIA 2





Scania R420
6 500EUR
- ≈ 196 463 150 VND
- ≈ 7 535 USD





SCANIA S 540 - HIGHLINE - FULL AIR - LEDER - HYDRAULIK
68 659,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 075 225 140,89 VND
- ≈ 79 594,31 USD





SCANIA S 540 - HIGHLINE - FULL AIR - LEDER - HYDRAULIK
68 879,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 081 874 662,89 VND
- ≈ 79 849,35 USD





SCANIA R 460 - HIGHLINE - PTO - ALCOA - LEDER -
68 879,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 081 874 662,89 VND
- ≈ 79 849,35 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





SCANIA R 450 NA - ADR - HIGHLINE - ALCOA
55 550,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 679 004 305 VND
- ≈ 64 397,44 USD





Scania G410 NGS / RETARDER / PTO / GOOD TYRES / FRIDGE / ALCOA / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 071 225 VND
- ≈ 28 691 USD





Scania G410 NGS / RETARDER / PTO / FRIDGE / ALCOA / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 071 225 VND
- ≈ 28 691 USD





Scania R460 NGS 4x2 SUPER - NEW TACHO - RETARDER - 607 TKM - PARK. AIRCO - 4 POINT AIR SUSP. REAR - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS -
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 659 357 990 VND
- ≈ 63 643 USD





Scania R460 NGS 4x2 SUPER - NEW TACHO - RETARDER - 606 TKM - PARK. AIRCO - 4 POINT AIR SUSP. REAR - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS -
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 659 357 990 VND
- ≈ 63 643 USD





Scania S580 VOLLUCHT, LEER, ALCOA, RETARDER, PTO/HYDRAULIEK, NL TRUCK.
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 232 490 VND
- ≈ 57 847 USD





Scania S450 RTI CompressorStandairco Alcoa Retarder
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 314 791 850 VND
- ≈ 50 428 USD





Scania R450 N320 4X2 Showtruck
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R500 V8 - Highline | Full Air | Hydraulic | Alcoa | Leather
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 029 290 VND
- ≈ 20 750 USD





Scania R143-420 V8 Topline Streamline
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 435 692 250 VND
- ≈ 55 065 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI /
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 380 500 VND
- ≈ 63 759 USD





Scania G 410
45 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 372 219 540 VND
- ≈ 52 630 USD





Scania R 450
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 251 319 140 VND
- ≈ 47 993 USD





Scania R 450
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 692 605 600 VND
- ≈ 64 919 USD





Scania R 520 / I-PARK COOL
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 251 319 140 VND
- ≈ 47 993 USD





Scania R450 Highline ( SCR Only )
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 029 290 VND
- ≈ 20 750 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 288), Đức (Khuyến mãi: 118), Ba Lan (Khuyến mãi: 94), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 80), Litva (Khuyến mãi: 30)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 500–29 900 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–34 538 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 364–712 |
| Giá, EUR | 6 134–119 615 |
| Năm | 2000–2025 |
| Số dặm km | 114 546–1 500 268 |
| Năm đăng ký | 2000–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| SCANIA R 460 A4x2EB DIFF-L RETARDER MEGA VOLUME P-ARICO | năm sản xuất: 2023, số dặm: 382349 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 265 383 637,29 VND |
| Scania S540 4x2 Luft-Luft, Retarder, 70TON!, Hydraulik | năm sản xuất: 2021, số dặm: 499832 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 1 988 811 580 VND |
| Scania G420 CG19 ADBLUE | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1221281 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 11260 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 347 286 399 VND |
| Scania G360 Sleeper Cab / 717 dkm / Full Spoiler / NL Truck | năm sản xuất: 2016, số dặm: 717203 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 362 mã lực, khối hàng: 11415 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 417 106 380 VND |
| Scania R420 | năm sản xuất: 2006, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 420 mã lực | 196 463 150 VND |
| SCANIA G 410 / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / RETARDER / OPONY 100% / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 163000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực | 1 326 881 890 VND |
| Scania R164-480 V8 SPECIAL PAINT /!\ RETARDER /!\ AIRCO | năm sản xuất: 2000, số dặm: 254468 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 13040 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 300 739 745 VND |
| SCANIA R 450 A4x2NB RETARDER 8T DIFF-L SMART2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 154407 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 10884 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 2 869 885 637,29 VND |
| SCANIA R 420 / TOPLINE / HYDRAULIKA / RETARDER / OPTICRUIS | năm sản xuất: 2006, số dặm: 1398000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 420 mã lực | 208 553 190 VND |
| Scania R440 / Highline / Retarder / TUV: 11-2026 / Belgium Truck | năm sản xuất: 2009, số dặm: 1025007 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực | 296 205 980 VND |






