Xe đầu kéo RENAULT





Renault T 480
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 618 300 VND
- ≈ 26 397 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Renault T 460
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 456 300 VND
- ≈ 19 481 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 480
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 288 158 300 VND
- ≈ 49 452 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Renault T 520
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Renault T 480
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 288 158 300 VND
- ≈ 49 452 USD





Renault Magnum 500
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 240 300 VND
- ≈ 10 259 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Renault T 520
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 867 780 300 VND
- ≈ 33 314 USD





Renault T 520
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 927 834 300 VND
- ≈ 35 619 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 256 500 VND
- ≈ 10 951 USD





Renault T 520
44 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 328 694 750 VND
- ≈ 51 008 USD





Renault T 520
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





2019 Renault T460 Tractor Unit
12 820EUR
- ≈ 384 946 140 VND
- ≈ 14 778 USD





RENAULT T480 SLEEPER CAB
39 000EUR
- ≈ 1 171 053 000 VND
- ≈ 44 956 USD





Renault T 430 4x2 Sleeper Cab Euro 6C - Dubbele Tanks - Alcoa - SmartTacho V2
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 903 650 VND
- ≈ 17 233 USD





Renault Trucks Kangoo
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 375 300 VND
- ≈ 16 023 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 135), Bỉ (Khuyến mãi: 133), Pháp (Khuyến mãi: 72), Tây ban nha (Khuyến mãi: 49), Ba Lan (Khuyến mãi: 37)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 100–40 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–42 195 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 377–530 |
| Giá, EUR | 5 484–102 346 |
| Năm | 1998–2025 |
| Số dặm km | 1 440–1 367 141 |
| Năm đăng ký | 2000–2026 |







