Xe đầu kéo RENAULT





Renault Gamme T 480





Renault T 480 HIGH RETARDER PARK COOL
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 779 881 430 VND
- ≈ 68 231 USD





Renault T 480 PARK COOL
17 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 761 640 VND
- ≈ 19 924 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 453 433 VND
- ≈ 14 584 USD





Renault T 460
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 133 430 VND
- ≈ 21 894 USD





Renault T 480
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 008 230 VND
- ≈ 26 528 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 445 630 VND
- ≈ 28 844 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 445 630 VND
- ≈ 28 844 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 477 330 VND
- ≈ 18 419 USD





Renault T 480
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 382 230 VND
- ≈ 49 696 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 445 630 VND
- ≈ 28 844 USD





Renault T 520
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 445 630 VND
- ≈ 28 844 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 480
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 382 230 VND
- ≈ 49 696 USD





Renault Magnum 500
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 946 430 VND
- ≈ 10 310 USD





Renault T 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 445 630 VND
- ≈ 28 844 USD





Renault T 520
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 320 430 VND
- ≈ 33 478 USD





Renault T 520
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 320 430 VND
- ≈ 33 478 USD





Renault T 460
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 077 650 VND
- ≈ 11 005 USD





Renault T 520
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 314 513 450 VND
- ≈ 50 391 USD





Renault T 520
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 445 630 VND
- ≈ 28 844 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 138), Bỉ (Khuyến mãi: 130), Pháp (Khuyến mãi: 72), Tây ban nha (Khuyến mãi: 44), Ba Lan (Khuyến mãi: 37)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 450–18 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 381–530 |
| Giá, EUR | 5 832–104 900 |
| Năm | 2000–2025 |
| Số dặm km | 73–1 344 384 |
| Năm đăng ký | 2002–2026 |





