Xe đầu kéo RENAULT 2022 Năm, 4x2





Renault Rimo Adero 1 R
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 000 895 000 VND
- ≈ 76 654 USD





Renault Rimo Adero 1 R
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 810 000 VND
- ≈ 82 551 USD





Renault Rimo Adero 1 R
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 810 000 VND
- ≈ 82 551 USD





Renault T480 HSC Standklima New Tacho G2v2 Full Spoiler
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 506 827 850 VND
- ≈ 57 726 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T EVO 520 SLEEPERCAB, 4X2, EURO 6, AIRCO,
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 959 850 VND
- ≈ 62 443 USD





Renault T 460
43 800EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 1 348 295 400 VND
- ≈ 51 653 USD





Renault T 520
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 320 590 700 VND
- ≈ 50 591 USD





Renault T EVO 520 13 LITER SLEEPERCAB, T4X2, EURO 6-E
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 959 850 VND
- ≈ 62 443 USD





Renault T480 SC 4x2Tractor
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 720 769 700 VND
- ≈ 65 922 USD





Renault RENAULT T 480 TC 4x2 SZM
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 785 414 000 VND
- ≈ 68 399 USD





Renault T 520
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 320 590 700 VND
- ≈ 50 591 USD





Renault T 13 HIGH 520 T4X2, Airco, Euro 6, Navi, StandAirco !!! 99.629 km
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 244 080 700 VND
- ≈ 85 970 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T460 380.000km**T460 2022 model**
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 997 850 VND
- ≈ 45 933 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY /
47 153EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 510 799 VND
- ≈ 55 607 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / OPONY 100%
47 153EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 510 799 VND
- ≈ 55 607 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
47 153EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 510 799 VND
- ≈ 55 607 USD





RENAULT T 480 / 13L / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100 % / HIGH CAB / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
47 153EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 510 799 VND
- ≈ 55 607 USD





Renault T460 2022 model **Renault T460**
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 154 362 500 VND
- ≈ 44 223 USD





Renault T480
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 367 000 VND
- ≈ 57 785 USD





Renault T 480
50 707EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 560 913 581 VND
- ≈ 59 798 USD
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 13 HIGH 520 T4X2, Airco, Euro 6, Navi, StandAirco !!! 99.629 km | năm sản xuất: 2022, số dặm: 99629 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 11179 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 2 244 080 700 VND |
| RENAULT T 480 / 13L / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / OPONY 100 % / HIGH CAB / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 603000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 451 510 799 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 499635 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 11001 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 320 590 700 VND |
| RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / OPONY 100% | năm sản xuất: 2022, số dặm: 529000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 451 510 799 VND |
| Renault T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 529000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực | 1 508 367 000 VND |
| Renault T480 SC 4x2Tractor, Retarder | năm sản xuất: 2022, số dặm: 475267 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 720 769 700 VND |
| Renault T460 2022 model **Renault T460** | năm sản xuất: 2022, số dặm: 399000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 154 362 500 VND |
| Renault T 480 / 13L / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100 % / HIGH CAB / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 603000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 485 mã lực | 1 508 367 000 VND |
| Renault T EVO 520 SLEEPERCAB, 4X2, EURO 6, AIRCO, | năm sản xuất: 2022, số dặm: 416891 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 11076 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 629 959 850 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 420000 km, cấu hình trục: 4x2 | 1 560 913 581 VND |





