Xe đầu kéo RENAULT 2021 Năm, điều hòa không khí





Renault T480 4x2 T-HIGH Tractor Hydraulic Walking floor / kipper / Standclima
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 443 208 690 VND
- ≈ 55 671 USD





Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO





RENAULT T 520 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 429 664 500 VND
- ≈ 55 149 USD





RENAULT T HIGH 520 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 411 605 580 VND
- ≈ 54 452 USD





RENAULT T480
31 000EUR
- ≈ 933 044 200 VND
- ≈ 35 992 USD





RENAULT T480
35 000EUR
- ≈ 1 053 437 000 VND
- ≈ 40 636 USD





Renault T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / 13 LITROWY / EURO 6
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 456 752 880 VND
- ≈ 56 194 USD





Renault C 430
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 132 580 VND
- ≈ 37 037 USD



Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault C 430
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 132 580 VND
- ≈ 37 037 USD






Renault C 430
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 132 580 VND
- ≈ 37 037 USD






Renault T 520 / I-PARK COOL / EURO 6
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 474 811 800 VND
- ≈ 56 890 USD





Renault C 430 SHORT CAB 188TKM
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 132 580 VND
- ≈ 37 037 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 430
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 132 580 VND
- ≈ 37 037 USD






Renault C 440 T 440 LOW ROOF
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 172 324 890 VND
- ≈ 45 222 USD






Renault C 440 T 440 LOW ROOF
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 172 324 890 VND
- ≈ 45 222 USD






Renault C 440 T 440 SLEEPERCAB
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 423 090 VND
- ≈ 46 383 USD






Renault C 440
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 423 090 VND
- ≈ 46 383 USD






Renault C 440
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 423 090 VND
- ≈ 46 383 USD

Renault Trucks T
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 652 391 180 VND
- ≈ 63 741 USD





Renault C 520 6X4
85 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 425 560 VND
- ≈ 99 617 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 12 082–19 358 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 500–29 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 439–520 |
| Giá, EUR | 31 000–85 800 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 65 000–520 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault C 440 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 378127 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13063 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 39 950 EUR |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 172219 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 31 900 EUR |
| Renault C 520 6X4 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 277233 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 19358 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 85 800 EUR |
| RENAULT T 520 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 378000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 47 500 EUR |
| Renault C 440 T 440 SLEEPERCAB | năm sản xuất: 2021, số dặm: 373040 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 12990 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 39 950 EUR |
| Renault Trucks T | năm sản xuất: 2021, số dặm: 410800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 54 900 EUR |
| Renault T480 4x2 T-HIGH Tractor Hydraulic Walking floor / kipper / Standclima | năm sản xuất: 2021, số dặm: 496600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12082 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 47 950 EUR |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 172480 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 31 900 EUR |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 203657 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12457 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 31 900 EUR |
| Renault C 440 T 440 LOW ROOF | năm sản xuất: 2021, số dặm: 333413 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13063 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 38 950 EUR |




