Xe đầu kéo RENAULT 2020 Năm, dầu, hộp số: tự động
Renault T 440
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 189 600 VND
- ≈ 33 600 USD





Renault Gama T 480 Standard Silnik 13litrów Euro 6 Bogato wyposażona
36 645EUR
- ≈ 1 123 682 280 VND
- ≈ 42 604 USD





Renault T460
27 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 846 326 400 VND
- ≈ 32 088 USD
RENAULT T520 NIGHT & DAY CAB
36 000EUR
- ≈ 1 103 904 000 VND
- ≈ 41 855 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 480 4X2 Hydraulic Full-Air Standklima ACC
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 185 600 VND
- ≈ 35 344 USD
Renault T 520
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 855 525 600 VND
- ≈ 32 437 USD





Renault T 440
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 924 000 VND
- ≈ 33 135 USD

RENAULT T520 NIGHT & DAY CAB
36 000EUR
- ≈ 1 103 904 000 VND
- ≈ 41 855 USD





Renault T 440
28 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 656 400 VND
- ≈ 33 542 USD





Renault T 520
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 533 600 VND
- ≈ 28 949 USD





Renault T 440
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 588 000 VND
- ≈ 34 297 USD





Renault T 440
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 588 000 VND
- ≈ 34 297 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 440
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 256 000 VND
- ≈ 33 716 USD





Renault T 460
30 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 927 586 000 VND
- ≈ 35 169 USD





Renault T 460
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 256 000 VND
- ≈ 33 716 USD





Renault T 520
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 698 800 VND
- ≈ 44 122 USD






Renault T 520
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 698 800 VND
- ≈ 44 122 USD






Renault T 520 HIGH ADR TYP II KOMPRESOR
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 070 173 600 VND
- ≈ 40 576 USD





Renault T520 4x2, E6d, Lowliner, Retarder
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 180 564 000 VND
- ≈ 44 761 USD





Renault T480 EURO 6 MEGA/lowdeck
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 978 181 600 VND
- ≈ 37 088 USD
Xe đầu kéo RENAULT Market Snapshot
Main locations to buy
Bỉ(Khuyến mãi: 16), Hà lan(Khuyến mãi: 4), Tây ban nha(Khuyến mãi: 4), Ba Lan(Khuyến mãi: 2), Litva(Khuyến mãi: 1)
Technical specifications
| Giá, EUR | 24 900–45 000 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 221 850–964 370 |
| Năm đăng ký | 2020–2020 |
| Khối hàng, kg | 1 020–17 385 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–27 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 440–653 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 898255 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11289 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 927 586 000 VND |
| Renault T 480 retarder fullspoilers | năm sản xuất: 2020, số dặm: 674983 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11075 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 956 716 800 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 676312 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 11740 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 873 924 000 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 750630 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11289 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 889 256 000 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 562846 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 11740 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 886 189 600 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 564067 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 11740 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 889 256 000 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 845265 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11279 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 965 916 000 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 603176 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 884 656 400 VND |
| Renault T 480 4X2 Hydraulic Full-Air Standklima ACC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 537916 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 932 185 600 VND |
| Renault T520 6x2/ RETARDER/ FULL AIR/ HYDRAULICS/ BOOGIE | năm sản xuất: 2020, số dặm: 608811 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 17385 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 149 808 008 VND |





