Xe đầu kéo RENAULT 2018 Năm, 2





Renault T 480 HIGH
26 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 287 155 VND
- ≈ 31 332 USD






Renault T 480 HIGH
26 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 287 155 VND
- ≈ 31 332 USD






Renault T480 Comfort / DOUBLE TANK / TUV:26-06-2026 / PARK-AIRCO / FRIDGE / LWDS / FULL-SPOILER / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018
26 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 851 125 VND
- ≈ 30 518 USD





RENAULT T 520 / TEAM ALPINE 60/99 / RETARDER / ALUFELGI / SKÓRY / EURO 6
32 825EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 196 692 VND
- ≈ 38 162 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / SKÓRY / LIMITED / TEAM ALPINE 55/99
30 463EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 865 402 VND
- ≈ 35 416 USD





RENAULT T 440 / NISKA KABINA / ALUFELGI / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
26 449EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 809 945 082 VND
- ≈ 30 749 USD





Renault T520 4x2 Trekker
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 926 855 VND
- ≈ 23 193 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 904 110 VND
- ≈ 18 485 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T520 HIGH, COMFORT, LOWDECK, TOP STAND!!
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 283 099 510 VND
- ≈ 48 712 USD





Renault T 460 / ACC / EURO 6 / SLEEPER CAB / RETARDER
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 762 730 VND
- ≈ 27 553 USD





Renault T520 **HYDRAULIK-FRENCH TRUCK**





Renault T460 NL TRUCK
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 900 750 VND
- ≈ 20 345 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 460 NL TRUCK
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 523 650 VND
- ≈ 21 508 USD





Renault T 460 4X2 Sleepercab PTO Alcoa's ACC Standklima
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 215 560 VND
- ≈ 19 066 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 395 710 VND
- ≈ 23 135 USD






Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 395 710 VND
- ≈ 23 135 USD






Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 395 710 VND
- ≈ 23 135 USD






Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 904 110 VND
- ≈ 18 485 USD





Renault T460 VF611A167KD030109 RETARDER, PTO
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 523 650 VND
- ≈ 21 508 USD





Renault T 380 Comfort / 667 dkm / ECU Problem / NL Truck / APK TUV 07-26
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 969 760 VND
- ≈ 16 741 USD
Xe đầu kéo RENAULT Market Snapshot
Main locations to buy
Hà lan (Khuyến mãi: 20), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Séc (Khuyến mãi: 1)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 11 407–13 324 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 387–530 |
| Giá, EUR | 14 400–140 500 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 379 000–974 238 |
| Năm đăng ký | 2018–2018 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 460 / ACC / EURO 6 / SLEEPER CAB / RETARDER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 650000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 725 762 730 VND |
| Renault T520 HIGH, COMFORT, LOWDECK, TOP STAND!! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 584799 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 283 099 510 VND |
| Renault T480 Comfort / DOUBLE TANK / TUV:26-06-2026 / PARK-AIRCO / FRIDGE / LWDS / FULL-SPOILER / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 810068 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12726 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 803 851 125 VND |
| Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC | năm sản xuất: 2018, số dặm: 713008 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11867 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 486 904 110 VND |
| Renault T440 Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 896318 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 505 277 850 VND |
| Renault T520 4x2 Trekker | năm sản xuất: 2018, số dặm: 838942 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 11407 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 610 926 855 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 549727 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 13150 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 609 395 710 VND |
| Renault T 480 HIGH | năm sản xuất: 2018, số dặm: 801896 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12836 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 825 287 155 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 695578 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13250 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 609 395 710 VND |
| Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC | năm sản xuất: 2018, số dặm: 707785 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 486 904 110 VND |





