Xe đầu kéo RENAULT 2017 Năm, 4x2, hộp số: tự động





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 281 940 VND
- ≈ 16 276 USD





Renault T 440
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 278 280 VND
- ≈ 23 383 USD





Renault Gamme T 460





Renault T 480 4x2 (Low) - LHD (TM1)
15 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 269 593 VND
- ≈ 18 328 USD





RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 037 230 VND
- ≈ 21 664 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault D Wide
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 294 350 VND
- ≈ 23 498 USD





RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK /
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 937 150 VND
- ≈ 28 083 USD





RENAULT T 430 / KOMPRESOR MOUVEX / RETARDER / CAŁA NA PODUSZKACH / EURO 6
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 001 430 VND
- ≈ 28 541 USD





Renault T 440
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 031 025 VND
- ≈ 18 053 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 440
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 031 025 VND
- ≈ 18 053 USD





Renault T460 SC 4x2Tractor, Retarder
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 527 812 250 VND
- ≈ 20 059 USD





Renault T HIGH 440 Comfort / 2x Tank / Euro 6
17 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 352 425 VND
- ≈ 20 346 USD





Renault T 430 / KOMPRESOR MOUVEX / RETARDER / FULL AIRMATIC / EURO 6
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 796 242 480 VND
- ≈ 30 261 USD





Renault T480+HYDR
20 750EUR
- ≈ 625 834 525 VND
- ≈ 23 784 USD




RENAULT T440





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 281 940 VND
- ≈ 16 276 USD





Renault D-Wide, Vrachtwagen / Trekker Registratie, Vangmuil, Schuifschotel
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 483 530 VND
- ≈ 31 980 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 696 100 VND
- ≈ 26 363 USD





Renault Gamme T 480





Renault T520 COMFORT, LOWDECK, TOP STAND
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 804 930 VND
- ≈ 34 273 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 400–12 720 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 390–530 |
| Giá, EUR | 13 850–29 900 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 86 238–1 088 000 |
| Năm đăng ký | 2017–2017 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 652000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 693 696 100 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2017, số dặm: 911740 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 9400 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 618 294 350 VND |
| Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1088000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12054 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 428 281 940 VND |
| Renault T 480 4x2 (Low) - LHD (TM1) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 784674 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 482 269 593 VND |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 706313 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 417 725 695 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 850890 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 11552 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 475 031 025 VND |
| RENAULT T 430 / KOMPRESOR MOUVEX / RETARDER / CAŁA NA PODUSZKACH / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 336000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 751 001 430 VND |
| Renault T480+HYDR | năm sản xuất: 2017, số dặm: 527923 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 625 834 525 VND |
| Renault T 430 / KOMPRESOR MOUVEX / RETARDER / FULL AIRMATIC / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 336000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 796 242 480 VND |
| RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK / | năm sản xuất: 2017, số dặm: 652000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 738 937 150 VND |







