Xe đầu kéo RENAULT 2014 Năm, hộp số: tự động





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 911 709 VND
- ≈ 14 489 USD





Renault T 460 / STANDARD / EURO 6
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 928 540 VND
- ≈ 17 723 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 545 890 VND
- ≈ 15 997 USD





Renault T430 ORIGINELE KM, 2599 MOTORUREN, ADR.
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 627 490 VND
- ≈ 34 411 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 430 4x2 SleeperCab Euro 6B - Alcoa's - DubbelTanks - BelgiumTruck
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 313 745 VND
- ≈ 17 205 USD





Renault T460 SC 4x2Tractor Tipper hydraulic
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 806 100 VND
- ≈ 12 659 USD





Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 545 890 VND
- ≈ 15 997 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault K 460 4X2 Full-Steel Hydraulic Big-Axle
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 479 540 VND
- ≈ 29 232 USD





Renault C 460 intarder hydraulic
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 033 135 VND
- ≈ 15 939 USD





Renault Gamme T 520





Renault T460 Trekkvogn. Eu-godkjent!
15 500EUR
- ≈ 468 954 050 VND
- ≈ 17 838 USD





RENAULT T460 Tractor Head
5 950EUR
- ≈ 180 017 845 VND
- ≈ 6 847 USD





Renault T 380 EURO 6, Retarder
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 290 790 VND
- ≈ 14 846 USD





Renault T 380 EURO 6, Retarder, Standairco
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 290 790 VND
- ≈ 14 846 USD





Renault Gamme T 460
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Gamme T 460





Renault T 520 6x2 intarder
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 076 490 VND
- ≈ 22 902 USD





Renault Gamme T 460





Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 571 400 VND
- ≈ 16 112 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 7), Pháp (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Croatia (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 158–18 303 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 380–520 |
| Giá, EUR | 5 950–29 900 |
| Năm | 2014–2014 |
| Số dặm km | 97 734–1 241 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2014 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 380 EURO 6, Retarder, Standairco | năm sản xuất: 2014, số dặm: 557000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực | 390 290 790 VND |
| Renault C 460 intarder hydraulic | năm sản xuất: 2014, số dặm: 738869 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11393 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 419 033 135 VND |
| Renault T | năm sản xuất: 2014, số dặm: 967508 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 302 551 000 VND |
| Renault T 430 4x2 SleeperCab Euro 6B - Alcoa's - DubbelTanks - BelgiumTruck | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1033750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 11158 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 452 313 745 VND |
| RENAULT T460 Tractor Head | năm sản xuất: 2014, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 44000 kg | 180 017 845 VND |
| Renault T430 ORIGINELE KM, 2599 MOTORUREN, ADR. | năm sản xuất: 2014, số dặm: 97734 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 438 mã lực, khối hàng: 12899 kg, tổng trọng lượng: 19700 kg | 904 627 490 VND |
| Renault T 520 6x2 intarder | năm sản xuất: 2014, số dặm: 915089 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 16836 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 602 076 490 VND |
| Renault T 460 4x2 Euro 6 + Retarder & ADR | năm sản xuất: 2014, số dặm: 826100 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13319 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 468 954 050 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (XFH) | năm sản xuất: 2014, số dặm: 821443 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 380 911 709 VND |
| Renault T460 Trekkvogn. Eu-godkjent! | năm sản xuất: 2014, số dặm: 720000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 18303 kg | 468 954 050 VND |













