Xe đầu kéo RENAULT từ Hà lan





Renault T 480 / 13 Ltr Volvo Motor / 820 dkm / 2 Tanks / Stand Airco / Tacho V2
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 242 480 VND
- ≈ 20 689 USD





Renault T 460 EURO 6, Retarder, PTO
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 147 640 VND
- ≈ 14 993 USD





Renault Premium 320 DCI -19T 4x2 Euro 3 - Handgeschakeld 8 speed - Km 635..278 !! - Banden 90% - Goede conditie
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 521 220 VND
- ≈ 9 240 USD





Renault T480 Comfort / DOUBLE TANK / TUV:26-06-2026 / PARK-AIRCO / FRIDGE / LWDS / FULL-SPOILER / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018
26 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 079 500 VND
- ≈ 30 510 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 480 High / TURBO COMPOUND / skirts - concourstaat - vol lucht geveerd
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 263 675 240 VND
- ≈ 85 895 USD





Renault T 440 EURO 6, ADR, Standairco
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 042 440 VND
- ≈ 18 480 USD





Renault T 440 EURO 6, ADR
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 042 440 VND
- ≈ 18 480 USD





Renault D Wide 430 EURO 6, Lohr, Retarder, PTO, Standairco
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 042 440 VND
- ≈ 18 480 USD





Renault D Wide 430 EURO 6, Lohr, Retarder, PTO, Standairco
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 674 040 VND
- ≈ 19 643 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5, Retarder
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 252 840 VND
- ≈ 11 506 USD





Renault T 440 EURO 6
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 410 840 VND
- ≈ 17 318 USD





Renault T EVO 520 13 LITER T4X2, SLEEPERCAB, AIRCO,
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 048 420 VND
- ≈ 58 057 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T EVO 520 T4X2 Sleepercab, 13 Liter, 2x Tank, Airco dag en nacht
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 048 420 VND
- ≈ 58 057 USD





Renault T 460 4X2 Sleepercab PTO Alcoa's ACC Standklima
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 358 240 VND
- ≈ 19 062 USD





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 968 720 VND
- ≈ 16 504 USD





Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.)
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 968 720 VND
- ≈ 16 504 USD





Renault T460 HIGH (EURO 6 / I-SHIFT / RETARDER / 2x DIESELTANK / PARKING AIRCONDITIONING / AIRCONDITIONING / ETC.)
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 589 760 VND
- ≈ 15 807 USD





Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 779 240 VND
- ≈ 16 156 USD





Renault T 520 4X2 NEW! HIGH Retarder 2xTanks ACC Standklima LED
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 937 570 440 VND
- ≈ 111 466 USD





Renault T 480 4X2 Hydraulic Full-Air Standklima ACC
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 200 640 VND
- ≈ 35 334 USD
Xe đầu kéo RENAULT từ Hà lan Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| DAF | Ba Lan: 43 offers | Giá, EUR: 3 900–134 900 |
| MAN | Bỉ: 182 offers | Năm: 1999–2026 |
| MERCEDES-BENZ | Hà lan: 144 offers | Số dặm km: 1–1 526 777 |
| SCANIA | Pháp: 75 offers | Năm đăng ký: 1999–2026 |
| VOLVO | Tây ban nha: 46 offers | Khối hàng, kg: 1 144–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg: 3 500–34 700 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 163–653 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 776595 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13293 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 640 200 440 VND |
| Renault T HIGH 480 4x2 - Lowdeck - Lifting 5th wheel - Retarder - Night clima - Full air - New | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 16 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 213 254 840 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 597443 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12648 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 396 679 220 VND |
| Renault MASTER BE-COMBI 3500PLUS VRIES - NL TOP - APK 7/27 - NIEUW!! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 53200 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 2 297 370 000 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 805500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 364 516 040 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 549727 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 13150 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 609 568 840 VND |
| Renault T-13 EVO 480 SC T4X2 X-LOW , euro 6, | năm sản xuất: 2023, số dặm: 512329 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 11169 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 713 838 020 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 758500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 364 516 040 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 624000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 364 516 040 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 475609 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 12494 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 530 048 420 VND |





