Xe đầu kéo RENAULT T hộp số: tự động, điều hòa không khí





Renault T460 NL TRUCK
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 663 000 VND
- ≈ 19 896 USD





Renault T 460 LOWDECK
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 097 640 VND
- ≈ 28 310 USD






Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 134 104 440 VND
- ≈ 43 090 USD





Renault T480 VF611A361MD029991 353849 km 2X FUEL TANK, PARK AC, FULL AIR SUSPENSION
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 134 104 440 VND
- ≈ 43 090 USD





Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 899 840 VND
- ≈ 16 372 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 430 4X2 SleeperCab Standklima Navi
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 868 440 VND
- ≈ 31 720 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 785 240 VND
- ≈ 18 077 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 785 240 VND
- ≈ 18 077 USD





Renault T520 6x2 Trekker Retarder / PTO-prep. / NEW
113 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 409 794 220 VND
- ≈ 129 555 USD





Renault T480 4x2 trekker Hydraulic / Full Air
94 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 841 245 820 VND
- ≈ 107 953 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / SKÓRY / LIMITED / TEAM ALPINE 66/99
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 002 440 600 VND
- ≈ 38 087 USD





Renault T480 / 2x Tank / Full spoilers
49 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 491 691 460 VND
- ≈ 56 676 USD





Renault T 440
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 441 440 VND
- ≈ 23 193 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 520 6X2 Retarder Big-Axle Full-Air Liftachse Hydraulic
70 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 121 583 240 VND
- ≈ 80 609 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% / 2021
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 406 409 200 VND
- ≈ 53 436 USD





Renault T 460 4X2 NL-Truck SleeperCab PTO Alcoa's ACC
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 670 640 VND
- ≈ 19 782 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, PTO, Hydraulic, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 090 840 VND
- ≈ 13 529 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD





Renault T460 * EURO6 * 4X2 *
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 938 040 VND
- ≈ 15 803 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 747 040 VND
- ≈ 18 645 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 785 240 VND
- ≈ 18 077 USD
Xe đầu kéo RENAULT T: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 85), Bỉ (Khuyến mãi: 19), Ba Lan (Khuyến mãi: 18), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 15), Croatia (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 180–19 358 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–29 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–530 |
| Giá, EUR | 11 900–114 956 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 100–1 088 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T
| Renault T EVO 520 T4X2 Sleepercab, 13 Liter, 2x Tank, Airco dag en nacht | năm sản xuất: 2023, số dặm: 475442 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 11062 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 494 683 820 VND |
| Renault T 460 6x2/4 STEERED PUSHER AXLE | năm sản xuất: 2019, số dặm: 641177 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 19350 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 703 204 600 VND |
| Renault T460 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 937034 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 562 563 680 VND |
| Renault T 440 EURO 6, ADR | năm sản xuất: 2018, số dặm: 808800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 475 785 240 VND |
| Renault T460 * Retarder * EURO6 * 4X2 * | năm sản xuất: 2019, số dặm: 798000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 535 632 440 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 480463 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 12466 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 494 683 820 VND |
| Renault T 480 6X2 EVO 60T DTI13 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 408008 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 18040 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 554 531 020 VND |
| Renault T520 6x2 Trekker Retarder / PTO-prep. / NEW | năm sản xuất: 2026, số dặm: 100 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 3 409 794 220 VND |
| Renault T460 VF611A167KD030109 RETARDER, PTO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 607164 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 553 586 600 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 564667 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12487 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 404 913 020 VND |






