Xe đầu kéo RENAULT T hộp số: tự động





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 592 900 VND
- ≈ 16 729 USD





Renault T 480 4x2 (Low) - LHD (TM1)
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 310 412 VND
- ≈ 19 946 USD





Renault T 520, EURO 6, LOWDECK, TIRES 80%
13 300EUR
- ≈ 411 220 040 VND
- ≈ 15 614 USD





Renault T 440
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 831 715 720 VND
- ≈ 31 580 USD





Renault T460 * EURO6 * 4X2 *
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 608 920 VND
- ≈ 18 666 USD





Renault T460 * EURO6 * 4X2 * chassi 2017 *
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 771 320 VND
- ≈ 16 318 USD
Renault T 430 (BELGIAN TRUCK / CAMION BELGE / PARFAIT ETAT / EURO 6)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 642 060 VND
- ≈ 11 681 USD





RENAULT T
18 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 587 148 012 VND
- ≈ 22 294 USD





Renault T 440
57 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 791 744 460 VND
- ≈ 68 032 USD






RENAULT T480
35 000EUR
- ≈ 1 082 158 000 VND
- ≈ 41 089 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





RENAULT T480
31 000EUR
- ≈ 958 482 800 VND
- ≈ 36 393 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
13 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 193 584 VND
- ≈ 16 372 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / SKÓRY / LIMITED / TEAM ALPINE 55/99
32 855EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 837 174 VND
- ≈ 38 571 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
44 674EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 381 266 471 VND
- ≈ 52 446 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT T 520 / TEAM ALPINE 60/99 / RETARDER / ALUFELGI / SKÓRY / EURO 6
32 855EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 837 174 VND
- ≈ 38 571 USD





RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK /
21 037EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 650 438 795 VND
- ≈ 24 697 USD





RENAULT T 520 / KLIMA POSTOJOWA / 2021
47 038EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 454 358 514 VND
- ≈ 55 222 USD





RENAULT T 480 / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK /
23 401EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 530 838 VND
- ≈ 27 472 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / OPONY 100%
44 674EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 381 266 471 VND
- ≈ 52 446 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY /
44 674EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 381 266 471 VND
- ≈ 52 446 USD





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
16 522EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 840 413 VND
- ≈ 19 396 USD





RENAULT T 440 / NISKA KABINA / ALUFELGI / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
26 473EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 513 392 VND
- ≈ 31 079 USD
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T
| Renault T520 4x2, E6d, Lowliner, Retarder | năm sản xuất: 2020, số dặm: 221850 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 190 373 800 VND |
| 2018 Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 830462 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 442 mã lực, khối hàng: 40000 kg | 562 722 160 VND |
| Renault T 380 Comfort / 667 dkm / ECU Problem / NL Truck / APK TUV 07-26 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 667448 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 387 mã lực, khối hàng: 11680 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 445 230 720 VND |
| Renault T | năm sản xuất: 2014, số dặm: 967508 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 340 106 800 VND |
| Renault T460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 475000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 881 185 800 VND |
| RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 915000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 431 193 584 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (EOK) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 415 857 860 VND |
| RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / OPONY 100% | năm sản xuất: 2022, số dặm: 529000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 381 266 471 VND |
| Renault T480 SC 4x2Tractor, Retarder | năm sản xuất: 2021, số dặm: 411624 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 419 172 920 VND |
| RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 529000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 381 266 471 VND |





