Xe đầu kéo RENAULT T điều hòa không khí





Renault T 380 Comfort / 637 dkm / NL Truck
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 074 480 VND
- ≈ 16 926 USD





Renault T 430 EURO 6, Retarder
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 863 940 VND
- ≈ 13 609 USD





Renault T 460 6X2 SleeperCab Standklima ACC PTO Alcoa's
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 880 340 VND
- ≈ 29 620 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab Standklima ACC PTO Alcoa's
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 481 040 VND
- ≈ 23 330 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 4X2 SleeperCab Standklima ACC PTO Alcoa's
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 735 140 VND
- ≈ 27 333 USD





Renault T 530 mega tractor unit
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 299 540 VND
- ≈ 20 471 USD





Renault T 460 6x2/4 STEERED PUSHER AXLE
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 676 633 500 VND
- ≈ 25 732 USD





Renault T480 VF611A361MD029991 353849 km 2X FUEL TANK, PARK AC, FULL AIR SUSPENSION
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 139 751 540 VND
- ≈ 43 344 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 139 751 540 VND
- ≈ 43 344 USD





Renault Gamme T 460
13 900EUR
- ≈ 418 009 140 VND
- ≈ 15 896 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab Standklima ACC PTO Alcoa's
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 154 340 VND
- ≈ 18 184 USD







RENAULT t 460
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 147 080 VND
- ≈ 18 069 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 863 940 VND
- ≈ 13 609 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 863 940 VND
- ≈ 13 609 USD





Renault T 460 Confort
14 900EUR
- ≈ 448 081 740 VND
- ≈ 17 040 USD





Renault T460
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 723 310 VND
- ≈ 19 270 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 480 EURO 6d, Standairco
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 169 824 140 VND
- ≈ 44 488 USD





Renault T440 Retarder Euro 6 (Chassis JD012037)
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 933 850 VND
- ≈ 22 587 USD





Renault T 460 LOWDECK
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 807 740 VND
- ≈ 28 477 USD






Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 045 440 VND
- ≈ 16 468 USD
Xe đầu kéo RENAULT T: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 87), Ba Lan (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 20), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 16), Croatia (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 180–18 040 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–30 800 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–530 |
| Giá, EUR | 11 900–120 781 |
| Năm | 2014–2025 |
| Số dặm km | 750–1 060 237 |
| Năm đăng ký | 2014–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T
| RENAULT T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% / 2021 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 441000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 413 412 200 VND |
| Renault T520 6x2 Trekker Steering Axle / Hydraulic | năm sản xuất: 2023, số dặm: 655380 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 17845 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 562 271 570 VND |
| Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 403997 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 139 751 540 VND |
| Renault T460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 719271 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 506 723 310 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, PTO, Hydraulic, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 680500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 357 863 940 VND |
| Renault T460 PROTECT SLEEPERCAB (EURO 6 / I-SHIFT / 8.000 KG. FRONT AXLE / ADR/VLG / AIRCONDITIONING / ETC.) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 972500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12054 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 427 030 920 VND |
| Renault T460 Tractor unit | năm sản xuất: 2020, số dặm: 475000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 13310 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 857 069 100 VND |
| RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 577000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 350 259 740 VND |
| Renault T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / 2021 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 393000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 458 521 100 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 524083 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 12466 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 502 126 370 VND |







