Xe đầu kéo RENAULT T 2





RENAULT T
18 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 587 286 639 VND
- ≈ 22 281 USD





Renault T460 Day Cab, Euro 6, / 2 Tanks
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 651 090 VND
- ≈ 19 829 USD





Renault T460
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 587 595 900 VND
- ≈ 22 293 USD





Renault T480 Comfort / DOUBLE TANK / TUV:26-06-2026 / PARK-AIRCO / FRIDGE / LWDS / FULL-SPOILER / 2XBED / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018
26 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 810 125 VND
- ≈ 30 800 USD





RENAULT T 520 / TEAM ALPINE 60/99 / RETARDER / ALUFELGI / SKÓRY / EURO 6
32 734EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 012 334 957 VND
- ≈ 38 408 USD





RENAULT T 520 / KLIMA POSTOJOWA / 2021
46 864EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 449 320 750 VND
- ≈ 54 987 USD





RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK /
23 314EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 721 011 095 VND
- ≈ 27 355 USD





RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6
11 539EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 856 267 VND
- ≈ 13 539 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





RENAULT T 520 / RETARDER / SKÓRY / LIMITED / TEAM ALPINE 55/99
30 379EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 503 991 VND
- ≈ 35 644 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
44 509EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 489 784 VND
- ≈ 52 224 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY /
44 509EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 489 784 VND
- ≈ 52 224 USD





RENAULT T 440 / NISKA KABINA / ALUFELGI / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
26 376EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 706 813 VND
- ≈ 30 948 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
16 461EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 074 532 VND
- ≈ 19 314 USD





RENAULT T 480 / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK /
23 314EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 721 011 095 VND
- ≈ 27 355 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / OPONY 100%
44 509EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 489 784 VND
- ≈ 52 224 USD





RENAULT T 480 / HYDRAULIKA / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
20 959EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 648 180 129 VND
- ≈ 24 592 USD





Renault T 480
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 771 606 195 VND
- ≈ 29 274 USD






Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 188 040 VND
- ≈ 19 242 USD





Renault T480 SC 4x2Tractor, Retarder
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 419 507 990 VND
- ≈ 53 856 USD





Renault T480 SC 4x2Tractor, Retarder
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 450 434 090 VND
- ≈ 55 029 USD
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T
| Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE | năm sản xuất: 2016, số dặm: 962000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực | 392 761 470 VND |
| Renault T-13 EVO 480 SC T4X2 X-LOW , euro 6, | năm sản xuất: 2023, số dặm: 512329 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 11169 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 730 315 295 VND |
| Renault T520 4x2, E6d, Lowliner, Retarder | năm sản xuất: 2020, số dặm: 221850 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 190 654 850 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 653729 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12780 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 771 606 195 VND |
| Renault T-11 Sleepercab 430 T4X2 , AIRCO, EURO 6, | năm sản xuất: 2013, số dặm: 603769 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 11459 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 462 345 195 VND |
| RENAULT T | năm sản xuất: 2016, số dặm: 681150 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 453 mã lực, khối hàng: 11611 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 587 286 639 VND |
| Renault T 440 DTI13 L ADR EX/II FL | năm sản xuất: 2018, số dặm: 816076 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13324 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 615 429 390 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 571706 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 356 109 485 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 710760 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12629 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 448 428 450 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 564667 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12487 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 544 758 695 VND |




