Xe đầu kéo RENAULT từ Bỉ





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 822 920 VND
- ≈ 17 363 USD





Renault Magnum 430 manual pump MACK
10 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 025 240 VND
- ≈ 12 003 USD





RENAULT Magnum 480 ID2020S
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 595 360 VND
- ≈ 10 721 USD





Renault Premium 460 DXI (BONNE ETAT / GOOD CONDITION)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 802 260 VND
- ≈ 9 847 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 822 920 VND
- ≈ 17 363 USD





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 822 920 VND
- ≈ 17 363 USD





RENAULT Magnum 440 ID2019S
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 997 660 VND
- ≈ 10 429 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic + PTO) - RHD (NWP)
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 655 100 VND
- ≈ 18 354 USD





Renault Premium 440
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 234 009 160 VND
- ≈ 8 973 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 500 920 VND
- ≈ 58 150 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 500 920 VND
- ≈ 58 150 USD





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 500 920 VND
- ≈ 58 150 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 480
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 500 920 VND
- ≈ 58 150 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (BCY)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 698 332 VND
- ≈ 14 904 USD





Renault Magnum 430
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 986 160 VND
- ≈ 11 886 USD





Renault Premium 370 DXi 4x2 - LHD (BV1)
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 213 292 VND
- ≈ 10 476 USD





Renault Premium 430 DXi 4x2 - RHD (USJ)
9 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 408 692 VND
- ≈ 11 059 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (377)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 082 212 VND
- ≈ 22 013 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (008)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 082 212 VND
- ≈ 22 013 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (373)
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 082 212 VND
- ≈ 22 013 USD
Xe đầu kéo RENAULT từ Bỉ: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 644392 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 394 776 492 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (EHY) | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 402 678 100 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 920742 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11236 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 574 386 120 VND |
| Renault Magnum 480 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 768814 km, cấu hình trục: 4x2, khối hàng: 9933 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 250 724 100 VND |
| Renault Premium 460 DXI (BONNE ETAT / GOOD CONDITION) | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1091380 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 256 802 260 VND |
| Renault AE 440 Magnum E-tech (POUR PIECES / PROBLEM MOTEUR) | năm sản xuất: 2003, số dặm: 1280000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 440 mã lực | 205 137 900 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 719271 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 512 084 980 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (LHP) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 743382 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 409 971 892 VND |
| RENAULT Magnum 420 ID1876S | năm sản xuất: 2003, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 420 mã lực | 240 087 320 VND |
| Renault Kerax 450 6x6 383000 km | năm sản xuất: 2008, số dặm: 383690 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10710 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 902 606 760 VND |






