Xe đầu kéo RENAULT T 460 4x2





Renault T 460 4x2 - LHD (377)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (008)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (357)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD





Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (373)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 460 Retarder
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 138 055 VND
- ≈ 21 575 USD






Renault T 460
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 023 455 VND
- ≈ 28 406 USD






Renault T460
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 812 820 VND
- ≈ 11 157 USD





Renault T 460.19
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 656 200 VND
- ≈ 20 493 USD





Renault T 460
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 715 410 VND
- ≈ 16 964 USD





Renault T460 vin: VF611A167KD030109 RETARDER, PTO
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 337 291 VND
- ≈ 21 620 USD





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 619 910 VND
- ≈ 22 656 USD





Renault T 460
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 677 210 VND
- ≈ 19 241 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 619 910 VND
- ≈ 22 656 USD





Renault T 460
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 818 550 VND
- ≈ 10 816 USD





Renault T460 Tractorhead
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 854 455 650 VND
- ≈ 32 448 USD





Renault T 460 intarder 2 tanks
16 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 681 030 VND
- ≈ 19 013 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 460 4x2 - LHD (369)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (079)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (438)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD





Renault T 460 4x2 - LHD (062)
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 132 325 VND
- ≈ 21 916 USD
Xe đầu kéo RENAULT T 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 24), Hà lan (Khuyến mãi: 14), Pháp (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Croatia (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 152–13 319 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–469 |
| Giá, EUR | 9 800–24 950 |
| Năm | 2014–2020 |
| Số dặm km | 449 687–1 241 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T 460
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 689119 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12554 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 388 252 655 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (369) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 659648 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 577 132 325 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 640273 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 748 023 455 VND |
| Renault T 460 EURO 6, PTO, Retarder | năm sản xuất: 2015, số dặm: 795480 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 416 734 510 VND |
| RENAULT T460 4x2 Hydraulik | năm sản xuất: 2018, số dặm: 808000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 10300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 596 619 910 VND |
| Renault T 460 4x2 Euro 6 + ADR | năm sản xuất: 2014, số dặm: 838000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13319 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 419 732 600 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 486031 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11643 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 506 677 210 VND |
| Renault T460 SC 4x2Tractor Tipper hydraulic | năm sản xuất: 2014, số dặm: 972063 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 329 789 900 VND |
| Renault T 460 Confort | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1060237 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10152 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 446 715 410 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (377) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 639071 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 577 132 325 VND |







