Xe đầu kéo RENAULT T 440





Renault T 440
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 386 120 VND
- ≈ 22 024 USD






RENAULT T440 SLEEPER CAB ADR
34 000EUR
- ≈ 1 033 287 200 VND
- ≈ 39 621 USD





RENAULT T440 SLEEPER CAB
34 000EUR
- ≈ 1 033 287 200 VND
- ≈ 39 621 USD





Renault T 440 T 4X2 SleeperCab LED
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 581 520 VND
- ≈ 22 607 USD





Renault T 440 ADR
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 776 920 VND
- ≈ 23 190 USD






Renault T440
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 124 459 600 VND
- ≈ 43 117 USD





Renault T 440 4x2 Euro 6 + ADR
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 229 800 VND
- ≈ 21 558 USD
Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS, FULL ADR
39 900EUR
- ≈ 1 212 592 920 VND
- ≈ 46 497 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value
Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS, FULL ADR
39 900EUR
- ≈ 1 212 592 920 VND
- ≈ 46 497 USD
Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS, FULL ADR
39 900EUR
- ≈ 1 212 592 920 VND
- ≈ 46 497 USD





Renault T 440
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 190 720 VND
- ≈ 21 442 USD





RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 604 520 VND
- ≈ 19 694 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 440
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 038 980 VND
- ≈ 25 462 USD





Renault T 440
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 457 238 860 VND
- ≈ 55 878 USD






Renault T 440.18, Standart, ALU Felgen, TOP STAND
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 604 520 VND
- ≈ 19 694 USD





Renault T440
21 651EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 991 210 VND
- ≈ 25 230 USD





Renault T 440 DTI13 L ADR EX/II FL
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 386 120 VND
- ≈ 22 024 USD






Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 689 443 120 VND
- ≈ 141 472 USD





Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 689 443 120 VND
- ≈ 141 472 USD





Renault T 440
18 196EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 990 996 VND
- ≈ 21 204 USD
Xe đầu kéo RENAULT T 440: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Séc (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 647–13 488 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 439–449 |
| Giá, EUR | 16 900–121 400 |
| Năm | 2015–2023 |
| Số dặm km | 483 939–996 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT T 440
| Renault T 440 Dti 13 Bycool airco NO 480/520 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 658866 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 11085 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 635 167 720 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 759000 km, công suất đầu ra: 440 mã lực | 552 990 996 VND |
| Renault T 440.18, Standart, ALU Felgen, TOP STAND | năm sản xuất: 2016, số dặm: 811559 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 513 604 520 VND |
| Renault T 440 T 4X2 SleeperCab LED | năm sản xuất: 2019, số dặm: 726378 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 13132 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 589 581 520 VND |
| Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS, FULL ADR | năm sản xuất: 2023, số dặm: 544477 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 443 mã lực, khối hàng: 10676 kg | 1 212 592 920 VND |
| Renault T440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 845000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 657 991 210 VND |
| Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS, FULL ADR | năm sản xuất: 2023, số dặm: 591953 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 443 mã lực, khối hàng: 10647 kg | 1 212 592 920 VND |
| Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane | năm sản xuất: 2016, số dặm: 802621 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực | 3 689 443 120 VND |
| Renault T 440 DTI13 L ADR EX/II FL | năm sản xuất: 2018, số dặm: 816076 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13324 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 574 386 120 VND |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 821137 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 574 386 120 VND |




