Xe đầu kéo RENAULT Premium hộp số: tự động





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 661 650 VND
- ≈ 12 350 USD





Renault PREMIUM 450
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 092 500 VND
- ≈ 5 665 USD





Renault PREMIUM 450 18 T 4X2
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 092 500 VND
- ≈ 5 665 USD





Renault Premium 450
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 824 650 VND
- ≈ 10 083 USD





Renault Premium 450
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 824 650 VND
- ≈ 10 083 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 661 650 VND
- ≈ 12 350 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 824 650 VND
- ≈ 10 083 USD





Renault Premium 380 DXI 4X2 Tractor unit Spring/Air Retarder PTO Euro5
8 900EUR
- ≈ 261 824 650 VND
- ≈ 10 083 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault PREMIUM 460 EURO 5 HYDRAULIKA
8 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 999 100 VND
- ≈ 9 744 USD





Renault Premium 460 2 FUEL TANK, FRIGO, EURO 5





Renault Premium 460 2X FUEL TANK, FRIGO, EURO 5
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 824 650 VND
- ≈ 10 083 USD





Renault Premium 370 DXi 4x2 - LHD (BV1)
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 472 315 VND
- ≈ 10 185 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 430 DXi 4x2 - RHD (USJ)
9 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 279 181 565 VND
- ≈ 10 752 USD





Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 406 150 VND
- ≈ 8 950 USD





RENAULT PREMIUM 410





Renault Premium Lander





Tractor unit RENAULT PREMIUM 460 (2011)
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 894 250 VND
- ≈ 11 896 USD





Renault PREMIUM





Renault PREMIUM 460 DXI
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 411 875 VND
- ≈ 9 914 USD





Renault Premium
Xe đầu kéo RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 370, Premium 380, Premium 410, Premium 430, Premium 450
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 8), Pháp (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 301–517 |
| Giá, EUR | 5 000–10 900 |
| Năm | 2006–2013 |
| Số dặm km | 1–1 485 946 |
| Năm đăng ký | 2006–2012 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT Premium
| Renault Premium 370 DXi 4x2 - LHD (BV1) | năm sản xuất: 2008, số dặm: 553662 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 370 mã lực | 8 990 EUR |
| Tractor unit RENAULT PREMIUM 460 (2011) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 538521 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 463 mã lực | 10 500 EUR |
| Renault PREMIUM 460 EURO 5 HYDRAULIKA | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1140000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 460 mã lực | 8 600 EUR |
| Renault Premium 460 Dxi EURO 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1037000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 10 900 EUR |
| Renault Premium 460 Dxi EURO 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 8 900 EUR |
| Renault Premium 450 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 1165900 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 450 mã lực | 8 900 EUR |
| Renault Premium 460 2X FUEL TANK, FRIGO, EURO 5 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1347174 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 8 900 EUR |
| Renault PREMIUM 460 DXI | năm sản xuất: 2012, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 8 750 EUR |
| Renault Premium 430 DXi 4x2 - RHD (USJ) | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1170000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực | 9 490 EUR |
| Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO | năm sản xuất: 2009, số dặm: 439500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 380 mã lực | 7 900 EUR |







