Xe đầu kéo RENAULT Premium điều hòa không khí





Renault Premium 450 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 429 195 VND
- ≈ 7 436 USD





Renault Premium 400 (MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / EURO2)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 027 395 VND
- ≈ 9 741 USD





Renault PREMIUM 410 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 429 195 VND
- ≈ 7 436 USD





Renault Premium 460 DXI (PROPRE / BONNE ETAT / AIRCO)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 027 395 VND
- ≈ 9 741 USD





Renault Premium 450 manual
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 452 620 VND
- ≈ 9 453 USD





Renault PREMIUM
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 598 200 VND
- ≈ 2 305 USD
Renault Premium 450 DXI (PROPRE / GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 429 195 VND
- ≈ 7 436 USD





RENAULT PREMIUM
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 764 690 VND
- ≈ 6 801 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD





Renault Premium 400 (POMPE MANUELLE / MANUAL PUMP / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 027 395 VND
- ≈ 9 741 USD





Renault Premium 460 Ex driving school 670'km hydraulic all options
10 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 312 080 730 VND
- ≈ 11 874 USD





Renault Premium 450
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 303 070 VND
- ≈ 8 877 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault Premium 440
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 944 150 VND
- ≈ 7 493 USD





Renault Premium 460
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 050 820 VND
- ≈ 11 759 USD





Renault Premium 420 Palfinger Pk18500/remote
15 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 695 870 VND
- ≈ 18 100 USD





RENAULT PREMIUM 450 DXi / KLIMA POSTOJOWA / EURO 5 /
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 465 590 VND
- ≈ 5 649 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 430 DXI (BONNE ETAT / GOOD CONDITION)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 578 745 VND
- ≈ 8 012 USD





Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 279 645 VND
- ≈ 6 859 USD





Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 279 645 VND
- ≈ 6 859 USD





Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 279 645 VND
- ≈ 6 859 USD
Xe đầu kéo RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 370, Premium 380, Premium 400, Premium 410, Premium 420
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 20), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 2), Estonia (Khuyến mãi: 1), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 370–12 560 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 380–470 |
| Giá, EUR | 2 000–15 700 |
| Năm | 1999–2013 |
| Số dặm km | 348 332–1 815 604 |
| Năm đăng ký | 1999–2013 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT Premium
| Renault Premium 460 DXI (PROPRE / BONNE ETAT / AIRCO) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1249308 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 256 027 395 VND |
| Renault Premium 460 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 863683 km, cấu hình trục: 4x2, khối hàng: 11849 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 309 050 820 VND |
| Renault Premium 460 * EURO5. EEV * 4X2 * | năm sản xuất: 2011, số dặm: 946001 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12560 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 269 661 990 VND |
| Renault Premium 450 DXI (PROPRE / GOOD CONDITION / BONNE ETAT) | năm sản xuất: 2009, số dặm: 1815604 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực | 195 429 195 VND |
| Renault Premium 430 DXI (BONNE ETAT / GOOD CONDITION) | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1642355 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực | 210 578 745 VND |
| Renault Premium 450 manual | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1449908 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, khối hàng: 11300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 248 452 620 VND |
| Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX) | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1139362 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực | 180 279 645 VND |
| Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX) | năm sản xuất: 2001, số dặm: 1050243 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực | 180 279 645 VND |
| Renault Premium 400 (MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / EURO2) | năm sản xuất: 2000, số dặm: 965542 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 400 mã lực | 256 027 395 VND |
| Renault Premium 380 Dxi EURO 5, PTO | năm sản xuất: 2009, số dặm: 439500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 380 mã lực | 239 362 890 VND |







