Xe đầu kéo RENAULT Premium





Renault Premium 440 DXI ALLIANCE HIGH ROOF (ZF16 MANUAL GEARBOX / EURO 3 / AIRCONDITIONING / SIDE FENDERS ON CABIN / ETC.)
7 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 371 200 VND
- ≈ 8 750 USD





Renault PREMIUM 440 DXI
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 712 800 VND
- ≈ 13 700 USD





Renault PREMIUM 420.19 DCI 4X2
5 900EUR
- ≈ 178 840 800 VND
- ≈ 6 792 USD





RENAULT Premium 4x2 19T grue fassi f150
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 992 000 VND
- ≈ 18 421 USD





Renault Premium 340





Renault Premium 420 Palfinger Pk18500/remote
15 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 898 400 VND
- ≈ 18 075 USD





Renault Premium 460 DXI (BONNE ETAT / AIRCO / PROPRE)
8 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 074 000 VND
- ≈ 9 498 USD





Renault Premium 460 DXI (BONNE ETAT / PROPRE / 2012 / AIRCO)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 136 400 VND
- ≈ 9 728 USD





Renault Premium 460 DXI (BONNE ETAT / PROPRE / AIRCO)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 136 400 VND
- ≈ 9 728 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault Premium 430 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT / AIRCO)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 668 400 VND
- ≈ 8 001 USD





Renault Premium 420 DCI
4 500EUR
- ≈ 136 404 000 VND
- ≈ 5 180 USD





Renault Premium 450 DXI Euro 5 Excellence Standard
4 618EUR
- ≈ 139 980 816 VND
- ≈ 5 316 USD





Renault Premium 320 DCI -19T 4x2 Euro 3 - Handgeschakeld 8 speed - Km 635..278 !! - Banden 90% - Goede conditie
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 980 400 VND
- ≈ 9 152 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT PREMIUM 450 DXi / KLIMA POSTOJOWA / EURO 5 /
6 837EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 243 144 VND
- ≈ 7 871 USD





RENAULT PREMIUM 410





RENAULT PREMIUM 430 DXI TRACTEUR 2010 452251km AW-109-ZS
4 328,29EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 131 190 336 VND
- ≈ 4 982,91 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5, Retarder, PTO
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 088 800 VND
- ≈ 11 398 USD





Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / PROPRE / BONNE ETAT)
8 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 074 000 VND
- ≈ 9 498 USD





Renault Premium 430 DXI (BONNE ETAT / GOOD CONDITION)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 668 400 VND
- ≈ 8 001 USD





Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 356 400 VND
- ≈ 6 850 USD





Renault Premium 440 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 980 400 VND
- ≈ 9 152 USD
Xe đầu kéo RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 42), Hà lan (Khuyến mãi: 26), Pháp (Khuyến mãi: 24), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Litva (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 370–12 560 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–464 |
| Giá, EUR | 4 300–15 800 |
| Năm | 1998–2013 |
| Số dặm km | 343 000–1 531 000 |
| Năm đăng ký | 2000–2013 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT Premium
| Renault Premium 460 Dxi EURO 5, Retarder, PTO | năm sản xuất: 2013, số dặm: 632500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 300 088 800 VND |
| Renault Premium 460 DXI (BONNE ETAT / PROPRE / AIRCO) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 945234 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 256 136 400 VND |
| Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / AIRCO / BONNE ETAT) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1293297 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 240 980 400 VND |
| Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1065336 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 256 136 400 VND |
| Renault Premium 460 DXI (PTO / POMPE HYDAULIQUE / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 927808 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 301 604 400 VND |
| RENAULT Premium 420 6x2 Manual | năm sản xuất: 2001, số dặm: 1080202 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 406 mã lực | 297 057 600 VND |
| RENAULT Premium 4x2 19T grue fassi f150 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 680000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 420 mã lực | 484 992 000 VND |
| Renault Premium 420 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX) | năm sản xuất: 2001, số dặm: 1050243 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực | 180 356 400 VND |
| Renault Premium 460 AUTOMATIC RETARDER 2012 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1209786 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11500 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 286 448 400 VND |
| Renault Premium 430 Dxi EURO 5, Retarder, PTO | năm sản xuất: 2013, số dặm: 558500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực | 391 024 800 VND |








