Xe đầu kéo RENAULT Euro 5





RENAULT PREMIUM 450 DXi / KLIMA POSTOJOWA / EURO 5 /
6 834EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 155 253 VND
- ≈ 7 933 USD





RENAULT PREMIUM 410





Renault Magnum
4 900EUR
Thuế GTGT 21%
- ≈ 149 964 990 VND
- ≈ 5 688 USD





Renault Premium 450 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 705 445 VND
- ≈ 8 067 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault Premium 460 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX / AIRCO)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 520 745 VND
- ≈ 11 550 USD





Renault Premium 460 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX / AIRCO)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 520 745 VND
- ≈ 11 550 USD





Renault Premium 460 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX / PROPRE)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 520 745 VND
- ≈ 11 550 USD





Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT / AIRCO)
8 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 492 075 VND
- ≈ 9 577 USD





Renault Premium 450 DXI (MANUAL GEARBOX / BOITE MANUELLE / PERFECT)
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 979 325 VND
- ≈ 6 674 USD





Renault Premium 450 DXI (MANUAL GEARBOX / BOITE MANUELLE / PERFECT)
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 979 325 VND
- ≈ 6 674 USD





Renault Premium 450 DXI (GOOD CONDITION / BON ETAT / PTO / HYDRAULIQUE POUR BENNE)
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 676 775 VND
- ≈ 6 094 USD





Renault Premium
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 312 172 020 VND
- ≈ 11 840 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 430 DXi 4x2 - RHD (USJ)
9 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 442 399 VND
- ≈ 11 016 USD





Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / AIRCO / BONNE ETAT)
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 310 545 VND
- ≈ 9 228 USD





Renault Premium 430 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 007 995 VND
- ≈ 8 648 USD





Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT / AIRCO)
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 310 545 VND
- ≈ 9 228 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5, Retarder
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 990 490 VND
- ≈ 11 492 USD





Renault Premium 410 - ADR
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 460 235 VND
- ≈ 11 434 USD





Renault Premium 460 2 FUEL TANK, FRIGO, EURO 5





Renault Premium 460 2X FUEL TANK, FRIGO, EURO 5
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 385 390 VND
- ≈ 10 331 USD
Xe đầu kéo RENAULT Market Snapshot
Main locations to buy
Bỉ (Khuyến mãi: 21), Hà lan (Khuyến mãi: 20), Pháp (Khuyến mãi: 6), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 3)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 2 505–12 560 |
| Tổng trọng lượng, kg | 4 500–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 380–500 |
| Giá, EUR | 4 900–17 500 |
| Năm | 2007–2016 |
| Số dặm km | 1–1 531 000 |
| Năm đăng ký | 2007–2015 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault Premium 410 manual | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1286716 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, khối hàng: 12031 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 223 417 230 VND |
| Renault Premium 460 Dxi EURO 5, Retarder, PTO, ADR | năm sản xuất: 2012, số dặm: 828500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 302 990 490 VND |
| Renault Premium 450 DXI (MANUAL GEARBOX / BOITE MANUELLE / PERFECT) | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1614000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực | 175 979 325 VND |
| Renault PREMIUM 460.19 T 4x2 SlaapCabine Euro5 - ADR EX/II EX/III FL AT - Hydrauliek - 356.565km Origineel | năm sản xuất: 2010, số dặm: 356567 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 11860 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 365 730 945 VND |
| Renault Premium 440 DXI Steel/Air 623000km Belgian Truck | năm sản xuất: 2012, số dặm: 623000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 439 mã lực | 298 399 725 VND |
| Renault MAGNUM 440 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 10307 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 304 520 745 VND |
| Renault Premium 410 - ADR | năm sản xuất: 2009, số dặm: 581367 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 410 mã lực | 301 460 235 VND |
| Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT / AIRCO) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1233666 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 243 310 545 VND |
| Renault PREMIUM 460 DXI | năm sản xuất: 2012, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 267 794 625 VND |
| Renault Premium 460 2X FUEL TANK, FRIGO, EURO 5 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1347174 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 272 385 390 VND |






