Xe đầu kéo RENAULT từ Ba Lan hộp số: tự động





RENAULT T 460 / HYDRAULIKA DWUOBWODOWA / RETARDER / SPROWADZONA
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 715 830 VND
- ≈ 19 371 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% / 2021
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 417 552 900 VND
- ≈ 53 874 USD





RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 037 230 VND
- ≈ 21 664 USD





Renault T480 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY
64 582EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 947 838 327 VND
- ≈ 74 027 USD





Renault T480 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY
64 582EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 947 838 327 VND
- ≈ 74 027 USD





RENAULT MAGNUM 520 AUTOMAT KLIMA WEBASTO EURO5
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 237 390 VND
- ≈ 8 826 USD





RENAULT MAGNUM 520 AUTOMAT KLIMA WEBASTO euro5
8 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 398 090 VND
- ≈ 9 972 USD





Renault T480
27 242EUR
- ≈ 821 637 789 VND
- ≈ 31 226 USD





RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 781 162 130 VND
- ≈ 29 688 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault Premium 450 DXI Euro 5 Excellence Standard
4 614EUR
- ≈ 139 161 469 VND
- ≈ 5 288 USD





Renault Gama T 480 Standard Silnik 13litrów Euro 6 Bogato wyposażona
36 670EUR
- ≈ 1 105 992 869 VND
- ≈ 42 033 USD





RENAULT PREMIUM 450 DXi / KLIMA POSTOJOWA / EURO 5 /
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 108 830 VND
- ≈ 7 909 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY /
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 215 430 VND
- ≈ 51 467 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





RENAULT T 480 / HYDRAULIKA / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 374 700 VND
- ≈ 24 071 USD





RENAULT T 520 / KLIMA POSTOJOWA / 2021
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 414 536 830 VND
- ≈ 53 759 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / SKÓRY / LIMITED / TEAM ALPINE 55/99
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 804 930 VND
- ≈ 34 273 USD





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 215 430 VND
- ≈ 51 467 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / OPONY 100%
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 215 430 VND
- ≈ 51 467 USD





RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK /
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 937 150 VND
- ≈ 28 083 USD





RENAULT T 430 / KOMPRESOR MOUVEX / RETARDER / CAŁA NA PODUSZKACH / EURO 6
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 001 430 VND
- ≈ 28 541 USD
Xe đầu kéo RENAULT từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T460 / EURO 6 / FULL ADR / ACC / ALUFELGI / SERWISOWANY / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2015, số dặm: 585000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 531 220 409 VND |
| RENAULT T 480 / HYDRAULIKA / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 811000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 633 374 700 VND |
| RENAULT T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / OPONY 100% / 2021 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 441000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 417 552 900 VND |
| Renault Gama T 480 Standard Silnik 13litrów Euro 6 Bogato wyposażona | năm sản xuất: 2020, số dặm: 468000 km, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 105 992 869 VND |
| RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 587000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 781 162 130 VND |
| RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 996000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 570 037 230 VND |
| 2018 Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 828889 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 442 mã lực, khối hàng: 40000 kg | 554 956 880 VND |
| 2018 Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 830462 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 442 mã lực, khối hàng: 40000 kg | 554 956 880 VND |
| 2017 Renault T460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 821318 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 40000 kg | 479 555 130 VND |
| RENAULT MAGNUM 500 KLIMA WEBASTO [ Copy ] | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1170000 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực | 156 835 640 VND |





