Xe đầu kéo RENAULT từ Hung gia lợi từ Budapest, hộp số: tự động





Renault T 440
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 606 680 VND
- ≈ 23 215 USD





Renault T 460.19
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 948 180 VND
- ≈ 17 525 USD





Renault C 520 / EURO 6 / ACC / 6 X 4 / RETARDER / DMC 100 000 KG
49 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 639 640 VND
- ≈ 55 989 USD





Renault T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / 2021
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 687 450 VND
- ≈ 55 192 USD





Renault T 460 / ACC / EURO 6 / SLEEPER CAB / RETARDER
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 709 381 290 VND
- ≈ 26 970 USD





Renault T 430 / KOMPRESOR MOUVEX / RETARDER / FULL AIRMATIC / EURO 6
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 196 880 VND
- ≈ 30 043 USD





Renault Premium 450
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 494 580 VND
- ≈ 8 421 USD





Renault T 480 / HYDRAULIKA / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 463 250 VND
- ≈ 25 604 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 520 / TEAM ALPINE 60/99
140 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 205 403 850 VND
- ≈ 159 889 USD





Renault C 520 / 6x4 / HYDRAULIKA / I -PARK COOL / 3 OSIOWY CIĄGNIK SIOD
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 538 489 380 VND
- ≈ 58 493 USD





Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!!
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 811 580 VND
- ≈ 19 801 USD





Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 132 590 VND
- ≈ 14 452 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 429 100 VND
- ≈ 26 173 USD





Renault T 460
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 743 280 VND
- ≈ 20 939 USD





Renault T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAK
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 830 880 VND
- ≈ 52 803 USD





Renault T 480
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 830 880 VND
- ≈ 52 803 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 633 708 380 VND
- ≈ 138 153 USD





Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 633 708 380 VND
- ≈ 138 153 USD





Renault T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY /
46 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 830 880 VND
- ≈ 52 803 USD





Renault T 520 / LIMITED / TEAM ALPINE 55/99
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 855 380 VND
- ≈ 35 733 USD
Xe đầu kéo RENAULT từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault C 520 / 6x4 / HYDRAULIKA / I -PARK COOL / 3 OSIOWY CIĄGNIK SIOD | năm sản xuất: 2017, số dặm: 409000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 538 489 380 VND |
| Renault Premium 450 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1531000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 221 494 580 VND |
| Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane | năm sản xuất: 2016, số dặm: 802621 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực | 3 633 708 380 VND |
| Renault T 460 ALU.BIG ADR//2-UNITE | năm sản xuất: 2016, số dặm: 962000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực | 380 132 590 VND |
| Renault C 520 / EURO 6 / ACC / 6 X 4 / RETARDER / DMC 100 000 KG | năm sản xuất: 2018, số dặm: 370000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 472 639 640 VND |
| Renault T 520 / TEAM ALPINE 60/99 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 780000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 4 205 403 850 VND |
| Renault T 480 / HYDRAULIKA / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 811000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 673 463 250 VND |
| Renault T 480 / RETARDER / 2022 / 13 LITROWY / SPROWADZONY / PO KONTRAK | năm sản xuất: 2022, số dặm: 577000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 388 830 880 VND |
| Renault T 460 / ACC / EURO 6 / SLEEPER CAB / RETARDER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 650000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 709 381 290 VND |
| Renault T 460.19 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 774925 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực | 460 948 180 VND |





