Xe đầu kéo RENAULT hộp số: tự động





Renault T460 4x2 Comfort Euro6C - Nieuwe Koppeling - SmartTacho V2 - Only 542.500KM - NL registratie
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 868 845 VND
- ≈ 20 694 USD





Renault T 430 4x2 Sleeper Cab Euro 6C - Dubbele Tanks - Alcoa - SmartTacho V2
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 971 545 VND
- ≈ 17 235 USD





Renault T HIGH 520
Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS
39 900EUR
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD





Renault Premium 450 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 429 195 VND
- ≈ 7 436 USD





Renault T480 vin: VF611A361MD029991 353849 km 2X FUEL TANK, PARK AC, FULL AIR SUSPENSION
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 737 690 VND
- ≈ 41 388 USD





Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 737 690 VND
- ≈ 41 388 USD





Renault T 480, T HIGH, EURO 6
39 900EUR
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 480, T HIGH, EURO 6
39 900EUR
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD
Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS
39 900EUR
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD
Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS
39 900EUR
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD





Cabeza Tractora Renault T480 AUTOMATICA INTARDER
47 500EUR
- ≈ 1 439 207 250 VND
- ≈ 54 761 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Cabeza Tractora Renault T480 AUTOMATICA INTARDER
39 000EUR
- ≈ 1 181 664 900 VND
- ≈ 44 962 USD





Renault T 460 / STANDARD / EURO 6
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 606 140 VND
- ≈ 17 754 USD





Renault Trucks T
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 178 400 VND
- ≈ 27 669 USD





Renault Trucks T
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 954 291 950 VND
- ≈ 74 360 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trucks T
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 681 470 350 VND
- ≈ 102 029 USD





Renault T480 DTI 13 / 2x Tank / Full Spoilers / Euro 6-E
49 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 507 380 225 VND
- ≈ 57 355 USD





Renault C 430 EURO 6, Retarder, Hydraulic, Hub reduction
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD





Renault T440 Comfort / Automatic / PTO
15 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 180 915 VND
- ≈ 18 042 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 117), Bỉ (Khuyến mãi: 91), Tây ban nha (Khuyến mãi: 52), Pháp (Khuyến mãi: 35), Ba Lan (Khuyến mãi: 34)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 400–22 120 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–42 506 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 429–548 |
| Giá, EUR | 6 450–103 900 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 1 435–1 347 174 |
| Năm đăng ký | 2007–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 460.19 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 747273 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực | 545 383 800 VND |
| RENAULT / T 460 / STANDARD / EURO 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 922000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 421 157 490 VND |
| RENAULT T 520 EURO 6 low deck | năm sản xuất: 2015, số dặm: 824545 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 523 mã lực, khối hàng: 9884 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 408 128 877 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (377) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 639071 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 583 257 675 VND |
| Renault Premium 430 DXi 4x2 - RHD (USJ) | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1170000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực | 287 538 459 VND |
| RENAULT T520 HIGH SLEEPER CAB EVO | năm sản xuất: 2022, số dặm: 634400 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 484 655 900 VND |
| Renault Magnum | năm sản xuất: 2006, số dặm: 1200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 11720 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 106 046 850 VND |
| Renault T 460 4x2 (Retarder - PTO) - LHD (373) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 626714 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 583 257 675 VND |
| Renault T 440, EURO 6, AIR SUSPENSION, BEACONS | năm sản xuất: 2023, số dặm: 544477 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 443 mã lực, khối hàng: 10676 kg | 1 208 934 090 VND |
| Renault Trucks T | năm sản xuất: 2019, số dặm: 751739 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 460 mã lực | 727 178 400 VND |







