Xe đầu kéo RENAULT điều hòa không khí





Renault T 460 NL TRUCK
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 351 500 VND
- ≈ 19 874 USD





Renault T 460 LOWDECK
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 744 654 420 VND
- ≈ 28 278 USD






Renault Premium 450 DXI Euro 5 HYDRAULIKA Standard
5 567EUR
- ≈ 166 485 588 VND
- ≈ 6 322 USD





Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 429 820 VND
- ≈ 43 041 USD





Renault T480 VF611A361MD029991 353849 km 2X FUEL TANK, PARK AC, FULL AIR SUSPENSION
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 429 820 VND
- ≈ 43 041 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 480 C 480
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 396 110 VND
- ≈ 37 420 USD






Renault T 480 4X2 SleeperCab Retarder Standklima PTO ACC
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 643 520 VND
- ≈ 16 353 USD





Renault T 430 4X2 SleeperCab Standklima Navi
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 371 820 VND
- ≈ 31 685 USD





Renault Magnum 430 (BOITE MANUELLE / POMPE MANUELLE / MANUAL PUMP)
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 656 910 VND
- ≈ 10 164 USD







Renault C19.430 Retarder Big Axle APK 11-3-2027
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 732 692 100 VND
- ≈ 27 823 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 502 220 VND
- ≈ 18 057 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 502 220 VND
- ≈ 18 057 USD





Renault T520 6x2 Trekker Retarder / PTO-prep. / NEW
113 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 407 765 910 VND
- ≈ 129 409 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T480 4x2 trekker Hydraulic / Full Air
94 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 839 555 710 VND
- ≈ 107 831 USD





RENAULT C 480 OPTITRACK / 4x4 / HYDRAULIKA / RETARDER / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 183 420 VND
- ≈ 33 956 USD





RENAULT T 520 / RETARDER / SKÓRY / LIMITED / TEAM ALPINE 66/99
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 001 844 300 VND
- ≈ 38 044 USD





RENAULT DWIDE - CHANTIER OFFROAD- 2015 - 54758 km hayon 1T500 - DR971HP
32 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 162 595 VND
- ≈ 37 221 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Magnum 470 (POMPE MANUELLE / MANUAL PUMP / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 675 750 VND
- ≈ 9 937 USD





Renault Premium 380 / Daycab / Automatic / Euro 5
8 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 666 330 VND
- ≈ 10 050 USD





Renault T480 / 2x Tank / Full spoilers
49 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 490 804 130 VND
- ≈ 56 613 USD





Renault T 480 HIGH EVO 2X TANK
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 583 512 110 VND
- ≈ 60 133 USD

Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 121), Bỉ (Khuyến mãi: 47), Ba Lan (Khuyến mãi: 26), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Đức (Khuyến mãi: 11)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 140–19 358 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 650 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 387–530 |
| Giá, EUR | 5 950–105 644 |
| Năm | 2002–2026 |
| Số dặm km | 100–1 404 000 |
| Năm đăng ký | 2001–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault Premium 450 DXI Euro 5 Excellence Standard | năm sản xuất: 2006, số dặm: 1426000 km, công suất đầu ra: 450 mã lực | 117 529 794 VND |
| Renault C440 Comfort E6 LDW Alufelgen ADR FL EXII AT | số dặm: 495527 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 711 758 040 VND |
| Renault T440 Comfort 13 liter engine Fullspoiler 2x Fueltank | năm sản xuất: 2019, số dặm: 902224 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 560 733 750 VND |
| Renault T 480 EURO 6, Liquid pump, Standairco, Optibrake | năm sản xuất: 2019, số dặm: 533000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 595 125 420 VND |
| Renault C 440 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 347463 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13063 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 194 736 710 VND |
| RENAULT T 520 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 393000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 420 525 500 VND |
| Renault T480 / 2x Tank / Full spoilers | năm sản xuất: 2022, số dặm: 223573 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 653 mã lực, khối hàng: 12465 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 490 804 130 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 466873 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12802 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 254 548 310 VND |
| Renault T 480 HIGH EVO 2X TANK | năm sản xuất: 2022, số dặm: 465569 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12858 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 1 583 512 110 VND |
| Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 403997 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 133 429 820 VND |






