Xe đầu kéo RENAULT 6x2, hộp số: tự động





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 443 275 VND
- ≈ 16 728 USD
RENAULT T 460





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 443 275 VND
- ≈ 16 728 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EHY)
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 534 975 VND
- ≈ 15 554 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 716 635 VND
- ≈ 15 788 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EJF)
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 534 975 VND
- ≈ 15 554 USD





Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR)
13 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 225 892 VND
- ≈ 15 542 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 498 817 VND
- ≈ 15 248 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 317 157 VND
- ≈ 15 014 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 317 157 VND
- ≈ 15 014 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 808 770 VND
- ≈ 13 969 USD





Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 752 267 620 VND
- ≈ 142 511 USD





Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane
121 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 752 267 620 VND
- ≈ 142 511 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (GXO)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 407 117 VND
- ≈ 16 422 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (BCY)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 317 157 VND
- ≈ 15 014 USD
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 678259 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 395 317 157 VND |
| Renault T 480 6x2 - RHD (JYP) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 909110 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 440 443 275 VND |
| Renault T 460 6x2/4 STEERED PUSHER AXLE | năm sản xuất: 2019, số dặm: 641177 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 19350 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 757 253 350 VND |
| Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 409 225 892 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 546000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 367 808 770 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (EHY) | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 409 534 975 VND |
| Renault T 520 6X2 COMFORT AUTOMATIC - BELGIUM TRUCK - TUV/KEURING 07/2026 - BEAUTY! - TOP! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 555446 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 1 047 791 370 VND |
| Renault T440 6x2 Fassi F485RA.2.26XEDynamic Crane | năm sản xuất: 2016, số dặm: 802621 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực | 3 752 267 620 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (OYH) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 789000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 415 716 635 VND |
| Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 475000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 395 317 157 VND |





