Xe đầu kéo RENAULT 6x2, hộp số: tự động





Renault T 480 6x2 / PTO Hydrauliek / Stand Airco / Tacho V2 / APK TUV 12-26
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 440 670 VND
- ≈ 68 153 USD





Renault C 520 / EURO 6 / ACC / 6 X 4 / RETARDER / DMC 100 000 KG
46 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 363 329 130 VND
- ≈ 52 451 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 812 850 VND
- ≈ 16 497 USD





Renault T520 6x2 Trekker Retarder / PTO-prep. / NEW
113 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 369 877 535 VND
- ≈ 129 650 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 495 570 VND
- ≈ 14 677 USD





Renault T 460 6X2 RHD Euro 6
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 812 850 VND
- ≈ 16 497 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JUO)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 632 875 VND
- ≈ 15 644 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (LJL)
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 943 817 VND
- ≈ 15 348 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydrauliek, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 495 570 VND
- ≈ 14 677 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic, RHD
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 495 570 VND
- ≈ 14 677 USD





Renault T 480 6X2 HIGH 2x Tanks Hydraulic Standklima
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 707 670 VND
- ≈ 56 775 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic + PTO) - RHD (NWP)
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 779 475 VND
- ≈ 17 920 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 419 525 VND
- ≈ 16 213 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6, ADR, PTO, Hydraulic
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 495 570 VND
- ≈ 14 677 USD





Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 419 525 VND
- ≈ 16 213 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (BVZ)
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 436 206 175 VND
- ≈ 16 782 USD





Renault T520 / High / 6X2 / Hydraulic / Euro 6D / TUV:3-2026 / Belgium Truck
44 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 324 883 840 VND
- ≈ 50 972 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 327 847 VND
- ≈ 14 324 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 242 507 VND
- ≈ 14 552 USD





Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 632 875 VND
- ≈ 15 644 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 18), Bỉ (Khuyến mãi: 14), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1), Litva (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 17 602–18 312 |
| Tổng trọng lượng, kg | 25 700–27 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–520 |
| Giá, EUR | 11 900–59 900 |
| Năm | 2015–2022 |
| Số dặm km | 196 075–888 987 |
| Năm đăng ký | 2015–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 480 6x2 - RHD (JUO) | năm sản xuất: 2015, số dặm: 697041 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 13 750 EUR |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 648500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 11 900 EUR |
| Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 795000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 14 250 EUR |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, PTO, Hydraulic, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 680500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 11 900 EUR |
| Renault T 460 6X2 RHD Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 825670 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 25700 kg | 16 000 EUR |
| Renault T520 / High / 6X2 / Hydraulic / Euro 6D / TUV:3-2026 / Belgium Truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 586067 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực | 44 800 EUR |
| Renault T 460 6X2 RHD Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 588100 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 18000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 14 500 EUR |
| Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 767000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 13 750 EUR |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 624000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 11 900 EUR |
| Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 644392 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 12 990 EUR |





