Xe đầu kéo RENAULT 6x2





Renault MASTER BE-COMBI 3500PLUS VRIES - NL TOP - APK 7/27 - NIEUW!!
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 293 357 500 VND
- ≈ 87 090 USD





Renault T 520 T 6X2 HIGH Retarder 2xTanks Liftachse ADR
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 660 390 VND
- ≈ 25 430 USD





Renault T480
25 500EUR
- ≈ 779 741 550 VND
- ≈ 29 610 USD





Renault T520
90 215EUR
- ≈ 2 758 603 291 VND
- ≈ 104 757 USD





Renault T Range 460 6x2 Tractor Unit


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T520 6x2/ RETARDER/ FULL AIR/ HYDRAULICS/ BOOGIE
37 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 587 015 VND
- ≈ 43 541 USD





Renault T 460 6x2/4 STEERED PUSHER AXLE
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 585 350 VND
- ≈ 27 288 USD





RENAULT Premium 420 6x2 Manual
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 723 190 VND
- ≈ 11 495 USD





Renault T 460 Comfort 6x2 - RHD (NFZ)
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 448 875 VND
- ≈ 15 966 USD





Renault T 480 6x2 (Hydraulic - PTO - Retarder) - RHD (EBA)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 737 925 VND
- ≈ 16 547 USD





Renault T 480 6x2 - LHD (DM1)
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 990 519 VND
- ≈ 26 695 USD





Renault T 520 6x2 (Hydraulics) - RHD (BFX)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 737 925 VND
- ≈ 16 547 USD





Renault T EVO HIGH 480 T6X2 PUSHER DTI 13 ADR
62 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 924 891 395 VND
- ≈ 73 097 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 480 6x2 - RHD (BVZ)
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 316 025 VND
- ≈ 17 708 USD





RENAULT Magnum 480 ID1921S
RENAULT T520 6X2
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 978 499 200 VND
- ≈ 37 158 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (XFH)
12 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 978 279 VND
- ≈ 14 619 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (JYP)
14 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 737 925 VND
- ≈ 16 547 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EHY)
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 159 825 VND
- ≈ 15 385 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 275 445 VND
- ≈ 15 618 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 23), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Litva (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 144–19 350 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–520 |
| Giá, EUR | 8 500–121 400 |
| Năm | 2000–2024 |
| Số dặm km | 203 750–934 506 |
| Năm đăng ký | 2015–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T480 | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 6x2 | 779 741 550 VND |
| Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 644392 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 397 209 519 VND |
| Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 404 854 044 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 624000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 363 879 390 VND |
| Renault T 460 6X2 RHD Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 825670 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 25700 kg | 489 249 600 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (XFH) | năm sản xuất: 2014, số dặm: 821443 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 384 978 279 VND |
| Renault T 460 6X2 RHD Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 842000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 25700 kg | 489 249 600 VND |
| Renault T 460 6x2, EURO 6, Compressor, RHD | năm sản xuất: 2016, số dặm: 758500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 363 879 390 VND |
| Renault T 520 6x2 (Retarder - PTO - Hydraulic) - RHD (ETA) | năm sản xuất: 2015, số dặm: 862619 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 397 209 519 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (DCV) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 679000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 389 870 775 VND |




