Xe đầu kéo RENAULT 4x2, dầu, hộp số: tự động





Renault T520 Retarder Parkclima
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 934 100 VND
- ≈ 61 680 USD





Renault T 480 HIGH EVO 2X TANK
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 827 815 VND
- ≈ 56 967 USD






Renault T 460 EURO 6, Retarder, PTO, Hydraulic
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 238 182 630 VND
- ≈ 9 193 USD





Renault T480
24 900EUR
- ≈ 750 727 530 VND
- ≈ 28 978 USD





Renault T 480 2 tanks spoilers
21 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 173 640 VND
- ≈ 24 672 USD





Renault T 480 2 tanks spoilers
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 381 725 VND
- ≈ 22 402 USD





Renault Premium 450 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 823 350 VND
- ≈ 6 400 USD





Renault T 440 / Automatic / Euro 6D / 13 LT
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 636 215 VND
- ≈ 24 381 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





RENAULT T480
31 000EUR
- ≈ 934 640 700 VND
- ≈ 36 077 USD





Renault T 440
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 504 470 030 VND
- ≈ 58 072 USD





Renault T460
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 946 100 VND
- ≈ 15 129 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 380 230 VND
- ≈ 18 504 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 380 230 VND
- ≈ 18 504 USD





Renault T 440 13 LITER
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 480 515 VND
- ≈ 46 493 USD






Renault T 460 RETARDER VOITH
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 486 515 VND
- ≈ 23 217 USD






Renault Magnum
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 523 950 VND
- ≈ 4 073 USD





Renault T520 COMFORT, LOWDECK, TOP STAND
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 476 030 VND
- ≈ 34 797 USD





Renault T440 Euro 6 Retarder
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 456 575 VND
- ≈ 22 984 USD





Renault T 440 13 LITER
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 378 715 VND
- ≈ 53 475 USD






Renault C 430 EURO 6, Retarder, Hydraulic, Hub reduction
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 332 330 VND
- ≈ 10 357 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 92), Bỉ (Khuyến mãi: 59), Pháp (Khuyến mãi: 32), Litva (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 13)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 400–13 324 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 387–552 |
| Giá, EUR | 6 999–104 900 |
| Năm | 2006–2026 |
| Số dặm km | 1 435–1 347 174 |
| Năm đăng ký | 2006–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2017, số dặm: 911740 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 9400 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 20 500 EUR |
| Renault T 440 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 821137 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 18 900 EUR |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 188519 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 31 900 EUR |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 172480 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 31 900 EUR |
| Renault T High Euro6 2xTank VEB+ | năm sản xuất: 2023, số dặm: 329630 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, tổng trọng lượng: 21000 kg | 64 400 EUR |
| Renault T 460 4X2 Hydraulik SleeperCab | năm sản xuất: 2019, số dặm: 680974 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13084 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 19 900 EUR |
| Renault Renault T520 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2022, số dặm: 366000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 520 mã lực | 57 932 EUR |
| Renault Premium 460 2X FUEL TANK, FRIGO, EURO 5 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1347174 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 8 900 EUR |
| Renault T 480 RETARDER | năm sản xuất: 2023, số dặm: 425705 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12486 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 59 950 EUR |
| Renault T460 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1089000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 13 000 EUR |







