Xe đầu kéo RENAULT 4x2, dầu, hộp số: tự động





Renault Magnum 460 Dxi
6 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 213 466 000 VND
- ≈ 8 108 USD





Renault T 460 tractor unit 648.900KM
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 443 550 VND
- ≈ 14 944 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5, Hydraulics
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 445 550 VND
- ≈ 10 310 USD





Renault T480 EURO 6 MEGA/lowdeck
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 935 050 VND
- ≈ 34 639 USD





Renault Magnum 440 DXI (GOOD CONDITION / BON ETAT)
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 190 621 875 VND
- ≈ 7 240 USD





Renault T 520
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 523 450 025 VND
- ≈ 57 868 USD



Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T480 SC 4x2Tractor ADR -NEW!





Renault T 520 TP Hydraulique





Renault T 520 4X2 NEW! HIGH Retarder 2xTanks ACC Standklima LED
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 924 902 050 VND
- ≈ 111 102 USD





Renault T 520 4X2 NEW! HIGH Retarder 2xTanks ACC Standklima LED
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 924 902 050 VND
- ≈ 111 102 USD





Renault Premium 460 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT / AIRCO)
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 471 025 VND
- ≈ 9 210 USD





Renault T 380 Comfort / 667 dkm / ECU Problem / NL Truck / APK TUV 07-26
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 893 100 VND
- ≈ 15 987 USD





Renault T 380 Comfort / 637 dkm / NL Truck
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 442 550 VND
- ≈ 17 261 USD





Renault T480 VF611A361MD029991 353849 km 2X FUEL TANK, PARK AC, FULL AIR SUSPENSION
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 931 050 VND
- ≈ 43 907 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 931 050 VND
- ≈ 43 907 USD





Renault T480 VF611A36XMD030346 342000 KM, 2X FUEL TANK, PARKING AC, FULL AIR SUSPENSION
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 931 050 VND
- ≈ 43 907 USD





Renault T 520
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 523 450 025 VND
- ≈ 57 868 USD






Renault D Wide
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 625 239 750 VND
- ≈ 23 749 USD





Renault T 520
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 936 050 VND
- ≈ 32 322 USD





Renault T460
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 235 750 VND
- ≈ 33 017 USD





Renault Magnum 480 DXI (GOOD CONDITION / BON ETAT)
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 121 375 VND
- ≈ 8 399 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 95), Bỉ (Khuyến mãi: 58), Pháp (Khuyến mãi: 30), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 17), Đức (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 400–13 324 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–32 729 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 387–530 |
| Giá, EUR | 6 950–104 900 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 10–1 413 937 |
| Năm đăng ký | 2009–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T 520 Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1312126 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực | 608 465 025 VND |
| Renault Magnum 480 DXI (GOOD CONDITION / BON ETAT) | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1732000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực | 221 121 375 VND |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 898255 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11289 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 899 735 250 VND |
| Renault T460. 2 x Tank. EU6. | năm sản xuất: 2015, số dặm: 859844 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 423 943 050 VND |
| Renault Premium 440 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1298937 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 242 471 025 VND |
| Renault T High 520 DTI 13 LL Low *VEB+/2xTank/Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 673000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 746 932 755 VND |
| Renault T High 480 TC 4x2 Carplay + Standairco | năm sản xuất: 2024, số dặm: 276839 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 9542 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 162 414 550 VND |
| Renault T 480 / HYDRAULIKA / ALUFELGI / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 529000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 805 186 800 VND |
| Renault T 460 Retarder,Standklima | năm sản xuất: 2018, số dặm: 747479 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12686 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 637 439 550 VND |
| Renault T460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 475000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 13310 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 869 235 750 VND |






