Xe đầu kéo RENAULT 4x2, điều hòa không khí





Renault T480 4x2 trekker T-HIGH / 2x Fuel Tank
64 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 920 785 835 VND
- ≈ 73 898 USD





RENAULT T 520 COMFORT / RETARDER / EURO 6
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 508 670 VND
- ≈ 22 641 USD





Renault T HIGH 520 / ENGINE RUNNING / ONLY:477573 KM / M-CHASSIS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 872 412 350 VND
- ≈ 33 564 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 348 970 VND
- ≈ 12 401 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault MAGNUM 460 DXI (AIRCO / BONNE ETAT)
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 766 375 VND
- ≈ 9 955 USD





Renault T 480 HIGH 13LTR Retarder!
51 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 533 375 605 VND
- ≈ 58 993 USD






Renault T 480 HIGH 13LTR Retarder Voith Special-Interior Standklima !
52 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 562 948 905 VND
- ≈ 60 131 USD






Renault T 460 intarder 2 tanks
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 992 825 VND
- ≈ 17 351 USD





Renault Premium 450 DXI ALLIANCE HIGH ROOF (ZF16 MANUAL GEARBOX / EURO 5 / AIRCONDITIONING / 2x DIESELTANK / FRIDGE UNDER BED / ETC.)
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 074 360 VND
- ≈ 10 467 USD





Renault Premium 450 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 406 425 VND
- ≈ 8 248 USD





Renault Magnum 440 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX / PARFAIT ETAT)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 894 385 VND
- ≈ 9 614 USD





Renault Magnum DXI (MANUAL GEARBOX / ZF-INTARDER / AIRCONDITIONING / 2x DIESELTANK / COMPLETE SPOILERSET / ETC.)
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 647 660 VND
- ≈ 11 605 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T460 vin: VF611A161LD033623, 592852 km
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 709 463 467 VND
- ≈ 27 295 USD





Renault MAGNUM 460 DXI (AIRCO / BONNE ETAT)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 534 435 VND
- ≈ 7 907 USD





Renault Premium 460 Dxi EURO 5
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 202 370 VND
- ≈ 10 126 USD





Renault T460 vin: VF611A167KD030109 RETARDER, PTO
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 596 967 VND
- ≈ 21 606 USD



Renault T520
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 948 470 VND
- ≈ 29 468 USD





Renault T 520 4X2 NEU! HIGH Retarder 2xTank ACC Standklima LED
97 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 880 439 420 VND
- ≈ 110 819 USD





Renault T High DE 13 480 Turbo Compound 4x2 , Full Options
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 068 652 335 VND
- ≈ 79 587 USD





Renault MAGNUM 520 / RETARDER / I-PARK COOL / SALONKA / SKÓRY / EURO 5
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 665 399 250 VND
- ≈ 25 600 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 67), Bỉ (Khuyến mãi: 37), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9), Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Pháp (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 140–13 252 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–530 |
| Giá, EUR | 6 950–103 000 |
| Năm | 2002–2026 |
| Số dặm km | 69–1 697 561 |
| Năm đăng ký | 2001–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault Magnum 460 DXI - AC+Night AC - 41.054 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1756932 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 460 mã lực | 7 950 EUR |
| Renault Premium 460 Dxi EURO 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1037000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 10 900 EUR |
| Renault C 460 / Hydraulic / Big Axle / 497.000..KM!! / Belgium Truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 497850 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực | 24 800 EUR |
| Renault T480 4x2 trekker T-HIGH / Hydraulic | năm sản xuất: 2025, số dặm: 33000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10965 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 105 950 EUR |
| Renault Magnum DXI (MANUAL GEARBOX / ZF-INTARDER / AIRCONDITIONING / 2x DIESELTANK / COMPLETE SPOILERSET / ETC.) | năm sản xuất: 2006, số dặm: 841500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10740 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 10 200 EUR |
| Renault Trucks T High | năm sản xuất: 2023, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 72 000 EUR |
| Renault T 480 HIGH 13 LITER 480 PS | năm sản xuất: 2022, số dặm: 519034 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12858 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 53 950 EUR |
| Renault T460 SC 4x2Tractor Tipper hydraulic | năm sản xuất: 2014, số dặm: 972063 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 11 000 EUR |
| Renault T 480 T 4X2 HIGH 2xTanks Xenon ACC Standklima | năm sản xuất: 2018, số dặm: 818597 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12774 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 25 400 EUR |
| Renault T480 VF611A362MD029904 2X FUEL TANK, PARKING AIRCO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 403997 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 34 900 EUR |






