Xe đầu kéo RENAULT 4x2





Renault T High 520 EURO 6, Standairco
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 254 390 VND
- ≈ 21 776 USD





Renault C 430
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 964 180 690 VND
- ≈ 36 754 USD






Renault C 430
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 964 180 690 VND
- ≈ 36 754 USD






Renault T 460 4X2 NL-Truck Standklima ACC PTO Alcoa's
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 704 590 VND
- ≈ 24 080 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 4X2 NL-Truck APK 06-2027 Standklima ACC PTO Alcoa's
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 366 940 VND
- ≈ 22 352 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 495 691 640 VND
- ≈ 18 895 USD





RENAULT / KLIMA POSTOJOWA / ZBIORNIKI 1 600 L
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 817 750 VND
- ≈ 60 489 USD





Renault T480 4x2 trekker Hydrauliek walkig floor / kipper
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 509 743 745 VND
- ≈ 57 551 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value


Renault T 380





Renault T 460
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 163 USD





Renault Premium 340 (SUSPENSION LAMES / POMPE MANUELLE / BOITE MANUELLE)
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 514 645 VND
- ≈ 10 312 USD





Renault T 430 Engine 11 liter 439 PK
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 415 045 VND
- ≈ 14 920 USD





Renault T 460
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 116 245 VND
- ≈ 28 746 USD






Renault Magnum AE 480 - E-TECH - Manual ZF - AC - 41.024
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 813 750 VND
- ≈ 14 402 USD





Renault T 480 HD001 4X2 HIGH Retarder 2xTanks
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 241 440 VND
- ≈ 16 591 USD





Renault Trucks T High
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 085 531 900 VND
- ≈ 79 500 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trucks T High
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 176 207 200 VND
- ≈ 82 956 USD





Renault Trucks T High
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 176 207 200 VND
- ≈ 82 956 USD





Renault Trucks T
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 949 518 950 VND
- ≈ 74 315 USD





Renault Trucks T
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 052 284 290 VND
- ≈ 78 233 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 109), Bỉ (Khuyến mãi: 104), Pháp (Khuyến mãi: 54), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 17), Ba Lan (Khuyến mãi: 16)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 450–13 319 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–38 534 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 340–541 |
| Giá, EUR | 5 000–103 000 |
| Năm | 1999–2025 |
| Số dặm km | 1 435–1 400 020 |
| Năm đăng ký | 2000–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T480 / High / 2 Tanks / TUV: 12-2026 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 803629 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực | 779 807 580 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 798275 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 752 604 990 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 762608 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12699 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 814 566 445 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 409861 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10934 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 387 332 090 VND |
| Renault T 430 Engine 11 liter 439 PK | năm sản xuất: 2015, số dặm: 597443 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12648 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 391 415 045 VND |
| Renault T 460 4x2 - LHD (079) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 641792 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 570 952 139 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 716032 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10875 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 692 154 790 VND |
| Renault T440 Comfort / Automatic / PTO | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1123709 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 598 mã lực, khối hàng: 10997 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 473 022 815 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 895754 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 752 604 990 VND |
| Renault PREMIUM 410 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX) | năm sản xuất: 2008, số dặm: 912214 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 410 mã lực | 194 951 895 VND |







