Xe đầu kéo RENAULT 2, hộp số: tự động





Renault T460 HIGH (EURO 6 / I-SHIFT / RETARDER / 2x DIESELTANK / PARKING AIRCONDITIONING / AIRCONDITIONING / ETC.)
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 851 520 VND
- ≈ 15 646 USD





Renault C 440
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 813 840 VND
- ≈ 45 960 USD






Renault T 460 4X2 NL-Truck SleeperCab PTO Alcoa's ACC
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 927 680 VND
- ≈ 20 018 USD





RENAULT T 440 / I-PARK COOL / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 352 480 VND
- ≈ 21 743 USD





Renault Magnum 460 Dxi
6 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 952 116 VND
- ≈ 8 052 USD





Renault T460 * EURO6 * 4X2 *
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 936 480 VND
- ≈ 15 991 USD





Renault T520 SC, Standard
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 583 440 VND
- ≈ 20 650 USD





Renault T480 EVO HIGH*RETARDER*STANDKLIMA*KEIN TC*PTO
75 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 298 494 880 VND
- ≈ 87 319 USD





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 644 480 VND
- ≈ 18 867 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 4X2 SleeperCab PTO Alcoa's ACC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 502 880 VND
- ≈ 18 292 USD





Renault Trucks T
92 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 795 139 360 VND
- ≈ 106 187 USD





Renault C440 Comfort E6 LDW Alufelgen ADR FL EXII AT
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 740 160 VND
- ≈ 27 380 USD





Renault C440 Comfort E6 LDW Alufelgen ADR FL EXII AT
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 740 160 VND
- ≈ 27 380 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Magnum AE 440 DXI 4X2 Tractor unit Spring/Air
7 950EUR
- ≈ 240 751 440 VND
- ≈ 9 146 USD





Renault Magnum AE 440 DXI 4X2 Tractor unit Spring/Air
7 950EUR
- ≈ 240 751 440 VND
- ≈ 9 146 USD





Renault Magnum
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 991 200 VND
- ≈ 4 026 USD





Renault T 520
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 645 840 VND
- ≈ 57 465 USD






Renault T480 EURO 6 MEGA/lowdeck
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 467 680 VND
- ≈ 34 398 USD





Renault Magnum 440 DXI (GOOD CONDITION / BON ETAT)
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 189 270 000 VND
- ≈ 7 190 USD





Renault T 520
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 645 840 VND
- ≈ 57 465 USD






Renault T480 SC 4x2Tractor ADR -NEW!
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 90), Ba Lan (Khuyến mãi: 28), Bỉ (Khuyến mãi: 26), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 19), Đức (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 400–29 900 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–29 505 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–530 |
| Giá, EUR | 6 900–104 882 |
| Năm | 2006–2026 |
| Số dặm km | 10–1 485 946 |
| Năm đăng ký | 2006–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault T | năm sản xuất: 2019, số dặm: 1413937 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12616 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 635 947 200 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2019, số dặm: 676577 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 8400 kg, tổng trọng lượng: 19700 kg | 454 248 000 VND |
| Renault C440 Comfort E6 LDW Alufelgen ADR FL EXII AT | số dặm: 495527 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 720 740 160 VND |
| Renault T480 VF611A36XMD030346 342000 KM, 2X FUEL TANK, PARKING AC, FULL AIR SUSPENSION | năm sản xuất: 2021, số dặm: 342081 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 147 733 280 VND |
| RENAULT T 440 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / 13 LITROWY SILNIK / EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 587000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 784 334 880 VND |
| RENAULT PREMIUM 450 DXi / KLIMA POSTOJOWA / EURO 5 / | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1531000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực | 208 954 080 VND |
| Renault T 480 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 466873 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12802 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 270 380 240 VND |
| Renault T460 * EURO6 * 4X2 * | năm sản xuất: 2015, số dặm: 846000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13171 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 420 936 480 VND |
| Renault T480 HIGH / 13 LITROWY SILNIK / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / ALUFELGI / LEDY / XENON / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2023, số dặm: 290000 km, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 961 321 731 VND |
| Renault T 520 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 524083 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 12466 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 512 645 840 VND |






