Xe đầu kéo RENAULT 2





Renault Premium 450 DXI (GOOD CONDITION / BONNE ETAT)
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 106 050 VND
- ≈ 6 394 USD





Renault T 440 / Automatic / Euro 6D / 13 LT
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 713 045 VND
- ≈ 24 356 USD





RENAULT T480
31 000EUR
- ≈ 936 234 100 VND
- ≈ 36 040 USD





RENAULT T480
35 000EUR
- ≈ 1 057 038 500 VND
- ≈ 40 690 USD





Renault T 440
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 507 034 890 VND
- ≈ 58 013 USD





Renault T520 Lowdeck, Standklima, Alu Felgen, TOP
24 889EUR
- ≈ 751 675 177 VND
- ≈ 28 935 USD





Renault T460
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 815 400 VND
- ≈ 16 276 USD





Renault T460
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 614 300 VND
- ≈ 15 113 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 197 490 VND
- ≈ 18 485 USD





Renault T 460
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 197 490 VND
- ≈ 18 485 USD





Renault T 440 13 LITER
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 533 945 VND
- ≈ 46 445 USD






Renault T 460 RETARDER VOIGHT
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 511 945 VND
- ≈ 23 193 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 420
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 402 200 VND
- ≈ 2 325 USD





Renault Magnum
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 703 850 VND
- ≈ 4 069 USD





Renault T520 COMFORT, LOWDECK, TOP STAND
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 012 890 VND
- ≈ 34 761 USD





Renault T440 Euro 6 Retarder
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 471 725 VND
- ≈ 22 961 USD





Renault T 440 13 LITER
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 387 740 545 VND
- ≈ 53 421 USD






Renault T High 480 Turbo Compound / 132 dkm / 2 Tanks / Stand Airco / NL Truck
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 715 078 890 VND
- ≈ 104 516 USD





Renault T 520 / RETARDER / I-PARK COOL / 13 LITROWY / EURO 6
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 461 733 240 VND
- ≈ 56 269 USD





Renault T 460 RETARDER VOIGHT
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 713 045 VND
- ≈ 24 356 USD

Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 97), Bỉ (Khuyến mãi: 22), Ba Lan (Khuyến mãi: 21), Litva (Khuyến mãi: 19), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 17)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 400–13 324 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–544 |
| Giá, EUR | 5 500–105 977 |
| Năm | 2004–2025 |
| Số dặm km | 11–1 347 174 |
| Năm đăng ký | 2002–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault C 460 / Hydraulic / Big Axle / 497.000..KM!! / Belgium Truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 497850 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực | 24 800 EUR |
| Renault Trucks T | năm sản xuất: 2023, số dặm: 221750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 67 900 EUR |
| Renault Magnum 480 4X2 2xTanks Euro5 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 889830 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 13 900 EUR |
| Renault T480 4x2 trekker | năm sản xuất: 2025, số dặm: 18756 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10965 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 102 950 EUR |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2023, số dặm: 209398 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12040 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 25 000 EUR |
| Renault T 460 4X2 SleeperCab Retarder PTO | năm sản xuất: 2014, số dặm: 486559 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12677 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 17 900 EUR |
| Renault T 460 Sleeprcab , T4x2 X-low, Hefschotel, Hydrauliek, Euro 6, Airco | năm sản xuất: 2019, số dặm: 471662 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11692 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 23 950 EUR |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2024, số dặm: 138810 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12040 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 90 000 EUR |
| Renault T520 Lowdeck, Standklima, Alu Felgen, TOP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 844275 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 522 mã lực, khối hàng: 9954 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 24 889 EUR |
| Renault T 480 HIGH NEW 2023r. KLIMA P. FULL LED ACC 1636 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 282000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 67 200 EUR |





